Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

70th SGFI National School Games Girls Chess Tournament, 2026-27

Cập nhật ngày: 26.10.2026 18:27:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: vlanandh

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11MAHARASHTRA 2200407,5
215CISCE2200407
34KERALA2200407
47KARNATAKA2200407
52DELHI2200406
614PUNJAB2200406
73TAMILNADU2110306
810CBSE2110305
98KENDRIYA VIDYALAYA SANGATHAN2110305
1012ASSAM2110305
1111HIMACHAL PRADESH2101205
1217IPSC2101205
1320TELANGANA2101205
1421MADHYA PRADESH2101205
1516CHANDIGARH2101204,5
1613WEST BENGAL2101204
179RAJASTHAN2101204
186ANDHRA PRADESH2101203,5
195HARYANA2101203,5
2018BIHAR2101202,5
2130JAMMU & KASHMIR1001202
2231UTTAR PRADESH1001202
2323INTERNATIONAL BOARD SCHOOLS SPORTS ORGANISATI2011103
2427VIDYA BHARATHI2011103
2519GUJARAT2011102
2626JHARKHAND2011102
2725NAVODAYA VIDYALAYA SAMITI2002002,5
2829DADRA & NAGAR HAVELI AND DAMAN & DIU2002001,5
2928CHHATTISGARH2002001,5
3022PUDUCHERRY2002001
3124MEGHALAYA2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)