1. Quali zur BEM Dresden 2027 - U10 Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:35:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325703
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14, U16, U18, Mädchen |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Giesecke, Béla | 1386 | USV TU Dresden |
| 2 | | Koltyhin, Teodor | 1342 | SG Grün-Weiß Dresden |
| 3 | | Schenz, Lias Milo | 1322 | USV TU Dresden |
| 4 | | Siedentopf, Linus | 1218 | SG Grün-Weiß Dresden |
| 5 | | Finger, Felix | 1195 | SV Bannewitz |
| 6 | | Siedentopf, Niklas | 1182 | SG Grün-Weiß Dresden |
| 7 | | Bolling, Konstantin | 1151 | SV Bannewitz |
| 8 | | Hausding, Konrad | 0 | SG Grün-Weiß Dresden |
| 9 | | Puretskiy, Mihail | 0 | USV TU Dresden |
| 10 | | Solianyk, Danyil | 0 | SV Traktor Priestewitz |
|
|
|
|