Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 25.10.2026 21:04:47
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Svitoglyad 10.2026 (blitz)

Cập nhật ngày: 24.10.2026 14:52:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: KIEV CHESS CENTER (Yurij Pepa)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtQT
1Savluk, Savelii34185593UKR1591
2Haydamaka, Maksym529012694UKR1525
3Omelchenko, Makar529040094UKR1477
4Plakhtii, Mykyta529040566UKR1473
5Mykytenko, Yurii529000670UKR1471
6Khalin, Mark529013917UKR1449
7Bereza, Bohdan529040027UKR0
8Duma, Nadiia529040035UKR0
9Haidamaka, NataliiaUKR0
10Kolesnyk, Yuliia529058716UKR0
11Koliuchyi, Mykhailo529040060UKR0
12Kopylov, OleksiiUKR0
13Malovanyi, OlehUKR0
14Marach, Stepan529040086UKR0
15Mykytenko, Mariia34191003UKR0
16Plakhtii, Andrii529012279UKR0
17Plakhtii, Kyrylo529040558UKR0
18Prisyagnyuk, SerhiiUKR0
19Savchuk, IrynaUKR0
20Semyvolos, IhorUKR0
21Talalaiev, Dmytro529049318UKR0
22Vovk, Marko529043085UKR0
23Vysikan, Andrii529040124UKR0
24Vysikan, Yaroslav529035252UKR0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng