Torneo de Ajedrez en Coyoacán ANATOLI KARPOV BLITZ ABIERTA 32,000 en premios

Ban Tổ chứcClub Oficial de Ajedrez Coyoacán
Liên đoànMexico ( MEX )
Trưởng Ban Tổ chứcAO Inti Flores Romero
Tổng trọng tàiAI Trinidad Godinez Tapia
Phó Tổng Trọng tàiAN Selene Flores Romero
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmCDC Villapanamericana Coyoacán
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID506629
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age2011 / 29
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 01:37:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: INTI FLORES

Giải/ Nội dungBLITZ Promocional, BLITZ principiantes, BLITZ ABIERTA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, CONVOCATORIA, galeria FOTOS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1GMObregon Rivero Juan Carlos2537MEX 9w1 8b1 3w1 2b½ 5w1 6b1 14w16,51029,526,75
2IMFernandez Reyes Lisandro2377MEX 10b+ 12w1 5b1 1w½ 9b1 3b0 6w15,52033,522,75
3FMGarcia De Dios Jose Antonio2299MEX 11w1 15b1 1b0 14w1 12b1 2w1 9b054228,517
4IMDominguez Aguilar Guillermo2244MEX 12b0 14w1 15b1 5w0 6w0 7b1 13w14702210,5
5FMVega Garcia Jorge Arturo2188MEX 13w1 17b1 2w0 4b1 1b0 9w0 16b145028,511,5
6CMTurincio Garcia Sergio2138MEX 14b0 11w1 12b½ 15w1 4b1 1w0 2b03,59227,510
7Eloisa Navez Angel1947MEX 15w0 13b½ 11b1 9w0 16b0 4w0 8b01,515021,52,25
8Vega Castaneda Ulises Antonio1935MEX 16b1 1w0 14b0 17w0 11w1 15b0 7w1311020,55,5
9Gonzalez Sanchez Ilan Said1932MEX 1b0 16w1 17w1 7b1 2w0 5b1 3w153127,515,5
10Huerta Garcia Carlos Alberto1912MEX 2w- -0 -0 -0 -0 -0 -0017000
11Garbe Martin1898GER 3b0 6b0 7w0 16w0 8b0 13b0 17w1116020,52
12Jackson Leo Daniel Olivera1855USA 4w1 2b0 6w½ 13b1 3w0 14b½ 15w14602713
13Lerma Castillo Juan1850MEX 5b0 7w½ 16b1 12w0 15b0 11w1 4b02,513020,54,75
14Lopez Carrillo Eduardo1841MEX 6w1 4b0 8w1 3b0 17b1 12w½ 1b03,5812810,5
15Martinez Nestor Ian Marco1804MEX 7b1 3w0 4w0 6b0 13w1 8w1 12b0310023,57
16Trejo Utrera Hector Nael1802MEX 8w0 9b0 13w0 11b1 7w1 17b1 5w03120194,5
17Moreno Fuentes Alan Leonardo1632MEX -1 5w0 9b0 8b1 14w0 16w0 11b0214021,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)