Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


Մանրամասներ
 

GIẢI CỜ VUA HKPĐ TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 8-9

Վերջին արդիացում24.10.2026 07:01:18, Creator/Last Upload: covuabinhduong

Search for player Որոնում

Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման

No.NameRtgՖեդ.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdՄՏ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Anh Khoa09A4 25w0 26b0 35w1 31b1 23w1 41b1413015423
2Bùi Lê Khánh Duy09A6 26b1 24w½ 7b1 33w1 25b0 29b03,514021324
3Bùi Lê Quang Minh08A1 27w0 31b0 -0 -0 -0 -003805001
4Công Trí09A4 28b0 32w1 42b1 25b0 27w1 19w0316019313
5Đào Quốc Trung09A6 29w0 -0 -0 -0 -0 -003905000
6Đỗ Minh Quân09A1 30b0 -0 -0 -0 -0 -004502,5001
7Đoàn Anh Minh08A1 31w1 25b½ 2w0 24b½ 46b1 33w0315019,5213
8Đoàn Xuân Trường Giang08A1 32b1 28w0 44b1 17w1 21b0 46w1410017423
9Hồ Lê Gia Bảo09A1 33w0 34b0 20w0 -1 35b1 27b0231015213
10Hoàng Văn Hải09A1 34b1 36w0 46b0 42w1 26b1 49w1412016,5423
11Kim Bảo08A5 35w0 -0 -0 -0 -0 -004802000
12Lê Đăng Khoa09A3 36b0 40w1 49b1 19w0 34b0 26w1320017,5313
13Lê Minh Khôi08A9 37w1 27b1 29w0 22b0 41w0 23b0228018213
14Lê Nguyễn Khánh Duy08A1 38b1 42w1 28b0 34w1 33b1 21w154018,5523
15Lê Trong Thanh Thản08B2 39w1 29b0 26w1 41b1 22w0 24b0317018,5313
16Ngô Phước Nhân08B5 40b1 44w1 33b0 46w0 49b0 34w1324015313
17Nguyễn Bá Hải Dương08B4 41w0 43b1 27w1 8b0 24w0 32b1323016323
18Nguyễn Đại Thông08A8 42b0 -0 -0 -0 -0 -004901001
19Nguyễn Đình Bảo Long09A1 43w1 33b0 31w1 12b1 28w0 4b1411017423
20Nguyễn Hoàng An09B1 44b0 46w0 9b1 49w0 42b1 31w1326012323
21Nguyễn Hoàng Lợi09A1 45w1 35b1 41w1 29b0 8w1 14b047019,5413
22Nguyễn Hoàng Long09A6 46b1 49w1 36b0 13w1 15b1 28w046019,5423
23Nguyễn Minh Quân 8A608A6 47w1 41b0 34w0 32b1 1b0 13w1325014,5313
24Nguyễn Minh Quân 9B409B4 48b1 2b½ 25w0 7w½ 17b1 15w149017,5323
25Nguyễn Minh Quang08A3 1b1 7w½ 24b1 4w1 2w1 36b½53020423
26Nguyễn Ngọc Gia Huynh08A1 2w0 1w1 15b0 35b1 10w0 12b0229017,5213
27Nguyễn Lê Hoàng Nhân08A7 3b1 13w0 17b0 44w1 4b0 9w1327012313
28Nguyễn Quang Đăng Khoa09A6 4w1 8b1 14w1 36w0 19b1 22b152022,5533
29Nguyễn Quốc Khánh08B4 5b1 15w1 13b1 21w1 36b0 2w155018,5523
30Nguyễn Tấn Phát08A8 6w0 -0 -0 -0 -0 -004602,5000
31Nguyễn Tấn Phong09B1 7b0 3w1 19b0 1w0 -1 20b0230016203
32Nguyễn Trần Minh Triết08B2 8w0 4b0 -1 23w0 44b1 17w0232015212
33Nguyễn Trọng Cao Sang08B1 9b1 19w1 16w1 2b0 14w0 7b148018,5423
34Phạm Gia Ngọc08A8 10w0 9w1 23b1 14b0 12w1 16b0319018313
35Phạm Nam Phúc08B1 11b1 21w0 1b0 26w0 9w0 42b1234014,5223
36Phạm Quang Trung08A6 12w1 10b1 22w1 28b1 29w1 25w½5,51023522
37Phạm Thế Long09B2 13b0 -0 -0 -0 -0 -004702001
38Phan Hoàng Quân09A5 14w0 -0 -0 -0 -0 -004005000
39Thế Vinh08A5 15b0 -0 -0 -0 -0 -004303001
40Tô Việt Nhân09A1 16w0 12b0 -0 -0 -0 -003706001
41Trần Bảo Nam08B5 17b1 23w1 21b0 15w0 13b1 1w0321017323
42Trần Quốc Đạt09A1 18w1 14b0 4w0 10b0 20w0 35w0135017,5102
43Trần Thành Cương08A1 19b0 17w0 -0 -0 -0 -003607001
44Trần Vũ09A5 20w1 16b0 8w0 27b0 32w0 -1233015202
45Triệu Quốc Việt08A8 21b0 -0 -0 -0 -0 -004104001
46Tuấn Ngọc09A4 22w0 20b1 10w1 16b1 7w0 8b0318018323
47Võ Văn Hậu09A1 23b0 -0 -0 -0 -0 -004403001
48Vũ Quang Minh09A1 24w0 -0 -0 -0 -0 -004204000
49Đỗ Gia Bảo09B4 -1 22b0 12w0 20b1 16w1 10b0322017313

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)