Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

GIẢI CỜ VUA HKPĐ TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 8-9

Sidst opdateret 24.10.2026 07:01:18, Oprettet af/Sidste upload: covuabinhduong

Søg efter spiller Søg

Afsluttende placerings krydstabel 6

Rk.NavnRatFED1 rd.2 rd.3 rd.4 rd.5 rd.6 rd.Pts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Phạm Quang Trung08A6 20w1 12b1 6w1 2b1 5w1 3w½5,5023522
2Nguyễn Quang Đăng Khoa09A6 16w1 10b1 4w1 1w0 11b1 6b15022,5533
3Nguyễn Minh Quang08A3 13b1 15w½ 9b1 16w1 14w1 1b½5020423
4Lê Nguyễn Khánh Duy08A1 40b1 35w1 2b0 19w1 8b1 7w15018,5523
5Nguyễn Quốc Khánh08B4 39b1 17w1 28b1 7w1 1b0 14w15018,5523
6Nguyễn Hoàng Long09A6 18b1 22w1 1b0 28w1 17b1 2w04019,5423
7Nguyễn Hoàng Lợi09A1 41w1 34b1 21w1 5b0 10w1 4b04019,5413
8Nguyễn Trọng Cao Sang08B1 31b1 11w1 24w1 14b0 4w0 15b14018,5423
9Nguyễn Minh Quân 9B409B4 42b1 14b½ 3w0 15w½ 23b1 17w14017,5323
10Đoàn Xuân Trường Giang08A1 32b1 2w0 33b1 23w1 7b0 18w14017423
11Nguyễn Đình Bảo Long09A1 36w1 8b0 30w1 20b1 2w0 16b14017423
12Hoàng Văn Hải09A1 19b1 1w0 18b0 35w1 29b1 22w14016,5423
13Anh Khoa09A4 3w0 29b0 34w1 30b1 25w1 21b14015423
14Bùi Lê Khánh Duy09A6 29b1 9w½ 15b1 8w1 3b0 5b03,5021324
15Đoàn Anh Minh08A1 30w1 3b½ 14w0 9b½ 18b1 8w03019,5213
16Công Trí09A4 2b0 32w1 35b1 3b0 27w1 11w03019313
17Lê Trong Thanh Thản08B2 43w1 5b0 29w1 21b1 6w0 9b03018,5313
18Tuấn Ngọc09A4 6w0 26b1 12w1 24b1 15w0 10b03018323
19Phạm Gia Ngọc08A8 12w0 31w1 25b1 4b0 20w1 24b03018313
20Lê Đăng Khoa09A3 1b0 37w1 22b1 11w0 19b0 29w13017,5313
21Trần Bảo Nam08B5 23b1 25w1 7b0 17w0 28b1 13w03017323
22Đỗ Gia Bảo09B4 -1 6b0 20w0 26b1 24w1 12b03017313
23Nguyễn Bá Hải Dương08B4 21w0 36b1 27w1 10b0 9w0 32b13016323
24Ngô Phước Nhân08B5 37b1 33w1 8b0 18w0 22b0 19w13015313
25Nguyễn Minh Quân 8A608A6 44w1 21b0 19w0 32b1 13b0 28w13014,5313
26Nguyễn Hoàng An09B1 33b0 18w0 31b1 22w0 35b1 30w13012323
27Nguyễn Lê Hoàng Nhân08A7 38b1 28w0 23b0 33w1 16b0 31w13012313
28Lê Minh Khôi08A9 47w1 27b1 5w0 6b0 21w0 25b02018213
29Nguyễn Ngọc Gia Huynh08A1 14w0 13w1 17b0 34b1 12w0 20b02017,5213
30Nguyễn Tấn Phong09B1 15b0 38w1 11b0 13w0 -1 26b02016203
31Hồ Lê Gia Bảo09A1 8w0 19b0 26w0 -1 34b1 27b02015213
32Nguyễn Trần Minh Triết08B2 10w0 16b0 -1 25w0 33b1 23w02015212
33Trần Vũ09A5 26w1 24b0 10w0 27b0 32w0 -12015202
34Phạm Nam Phúc08B1 48b1 7w0 13b0 29w0 31w0 35b12014,5223
35Trần Quốc Đạt09A1 49w1 4b0 16w0 12b0 26w0 34w01017,5102
36Trần Thành Cương08A1 11b0 23w0 -0 -0 -0 -0007001
37Tô Việt Nhân09A1 24w0 20b0 -0 -0 -0 -0006001
38Bùi Lê Quang Minh08A1 27w0 30b0 -0 -0 -0 -0005001
39Đào Quốc Trung09A6 5w0 -0 -0 -0 -0 -0005000
40Phan Hoàng Quân09A5 4w0 -0 -0 -0 -0 -0005000
41Triệu Quốc Việt08A8 7b0 -0 -0 -0 -0 -0004001
42Vũ Quang Minh09A1 9w0 -0 -0 -0 -0 -0004000
43Thế Vinh08A5 17b0 -0 -0 -0 -0 -0003001
44Võ Văn Hậu09A1 25b0 -0 -0 -0 -0 -0003001
45Đỗ Minh Quân09A1 46b0 -0 -0 -0 -0 -0002,5001
46Nguyễn Tấn Phát08A8 45w0 -0 -0 -0 -0 -0002,5000
47Phạm Thế Long09B2 28b0 -0 -0 -0 -0 -0002001
48Kim Bảo08A5 34w0 -0 -0 -0 -0 -0002000
49Nguyễn Đại Thông08A8 35b0 -0 -0 -0 -0 -0001001

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)