注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

GIẢI CỜ VUA HKPĐ TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 8-9

最終更新日24.10.2026 07:01:18, Creator/Last Upload: covuabinhduong

Search for player 検索

ペアリング/結果

3. ラウンド

Bo.番号Whiteクラブ/場所得点 結果得点 Blackクラブ/場所番号
113Lê, Minh Khôi8a92 0 - 12 Nguyễn, Quốc Khánh8b429
228Nguyễn, Quang Đăng Khoa9a62 1 - 02 Lê, Nguyễn Khánh Duy8a1114
333Nguyễn, Trọng Cao Sang8b12 1 - 02 Ngô, Phước Nhân8b516
421Nguyễn, Hoàng Lợi9a102 1 - 02 Trần, Bảo Nam8b541
536Phạm, Quang Trung8a62 1 - 02 Nguyễn, Hoàng Long9a622
67Đoàn, Anh Minh8a11½ 0 - 11½ Bùi, Lê Khánh Duy9a62
724Nguyễn, Minh Quân 9B49b41½ 0 - 11½ Nguyễn, Minh Quang8a325
842Trần, Quốc Đạt9a11 0 - 11 Công, Trí9a44
944Trần, Vũ9a51 0 - 11 Đoàn, Xuân Trường Giang8a18
1046Tuấn, Ngọc9a41 1 - 01 Hoàng, Văn Hải9a1010
1149Đỗ, Gia Bảo9B41 0 - 11 Lê, Đăng Khoa9a312
1215Lê, Trong Thanh Thản8b21 1 - 01 Nguyễn, Ngọc Gia Huynh8a1026
1317Nguyễn, Bá Hải Dương8b41 1 - 01 Nguyễn, Lê Hoàng Nhân8a727
1419Nguyễn, Đình Bảo Long9a101 1 - 01 Nguyễn, Tấn Phong9b131
1523Nguyễn, Minh Quân 8A68a61 0 - 11 Phạm, Gia Ngọc8a834
161Anh, Khoa9a40 1 - 01 Phạm, Nam Phúc8b135
179Hồ, Lê Gia Bảo9a110 0 - 10 Nguyễn, Hoàng An9b120
1832Nguyễn, Trần Minh Triết8b20 1 不戦勝
193Bùi, Lê Quang Minh8a100 0 ペアリングに入れず
205Đào, Quốc Trung9a60 0 ペアリングに入れず
216Đỗ, Minh Quân9a10 0 ペアリングに入れず
2211Kim, Bảo8a50 0 ペアリングに入れず
2318Nguyễn, Đại Thông8a80 0 ペアリングに入れず
2430Nguyễn, Tấn Phát8a80 0 ペアリングに入れず
2537Phạm, Thế Long9b20 0 ペアリングに入れず
2638Phan, Hoàng Quân9a50 0 ペアリングに入れず
2739Thế, Vinh8a50 0 ペアリングに入れず
2840Tô, Việt Nhân9a10 0 ペアリングに入れず
2943Trần, Thành Cương8a100 0 ペアリングに入れず
3045Triệu, Quốc Việt8a80 0 ペアリングに入れず
3147Võ, Văn Hậu9a10 0 ペアリングに入れず
3248Vũ, Quang Minh9a10 0 ペアリングに入れず