GIẢI CỜ VUA HKPĐ TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 6 - 7Sidst opdateret 24.10.2026 05:49:04, Oprettet af/Sidste upload: covuabinhduong
Start rangliste
| Nr. | | Navn | FideID | FED | Rat | køn | Klub/By |
| 1 | | Dương, Quỳnh Chi | | 6A2 | 0 | w | 6a2 |
| 2 | | Hoàng, Trâm Anh | | 6A1 | 0 | w | 6a11 |
| 3 | | Huỳnh, Thị Kim Tuyền | | 7B6 | 0 | w | 7b6 |
| 4 | | Nguyễn, Hoàng Ánh Tuyết | | 7A9 | 0 | w | 7a9 |
| 5 | | Nguyễn, Khánh Hà | | 6B5 | 0 | w | 6b5 |
| 6 | | Nguyễn, Ngọc Linh Chi | | 7A1 | 0 | w | 7a1 |
| 7 | | Nguyễn, Thị Hồng Ngọc | | 6A8 | 0 | w | 6a8 |
| 8 | | Nguyễn, Thị Ngọc Diệp | | 7A5 | 0 | w | 7a5 |
| 9 | | Nguyễn, Thị Yến Nhi | | 7A1 | 0 | w | 7a11 |
| 10 | | Nguyễn, Thiên DI | | 6A3 | 0 | w | 6a3 |
| 11 | | Trương, Nguyễn Thảo Nhi | | 6B5 | 0 | w | 6b5 |
| 12 | | Nguyễn, Thị Khánh Ly | | 7B5 | 0 | | 7B5 |
| 13 | | Nguyễn, Võ Khánh Linh | | 7B5 | 0 | | 7B5 |
|
|
|
|