Circuito Cundinamarca Sopo U14 Cập nhật ngày: 25.10.2026 22:00:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Sub06, Sub08, Sub10, Sub12, Sub14, Sub16, Aficionados, Avanzados, Maestros |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | 14 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 36 | | Galindo Mendez, Matthew | 0 | COL | | | | | | miễn đấu | |
| 40 | | Jacomé Hilarión, Román | 0 | COL | | | | | miễn đấu | | |
| 46 | | Medina Parra, Michael Steven | 0 | COL | 0F | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 60 | | Rodriguez, Jose Jacobo | 0 | COL | | | | | | | miễn đấu |
| 66 | | Sierra, Juan Diego | 0 | COL | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|