Circuito Cundinamarca Sopo Avanzados Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:59:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Sub06, Sub08, Sub10, Sub12, Sub14, Sub16, Aficionados, Avanzados, Maestros |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 37 | | Alvarez Palacios, Camila Del Pilar | 1521 | COL | | | | | | | * |
| 45 | | Hurtado Patino, Rosalba | 0 | COL | | miễn đấu | | | | | |
| 30 | | Mejia Perez, Jose Manuel | 1593 | COL | * | * | * | * | * | | |
| 14 | | Mejia Perez, Julia Marcela | 1719 | COL | * | * | * | * | * | | |
| 17 | | Morales Agames, Laura Catalina | 1714 | COL | | | * | * | * | * | * |
| 39 | | Nieto Caicedo, Santiago Andres | 1500 | COL | | | | | | miễn đấu | |
| 6 | | Rueda Bermudez, Andres Felipe | 1769 | COL | 0F | 0F | 0F | | | | |
| 46 | | Sanchez Villamizar, Bruce Libardo | 0 | COL | miễn đấu | | | | | | |
| 15 | | Velasquez, Joan Sebastian | 1719 | COL | * | * | * | * | * | | |
| 33 | | Villalobos Celeita, Edgar Alfonso | 1564 | COL | 0F | 0F | | | | | |
|
|
|
|