Blitz tournament Sirus 2026 Cập nhật ngày: 24.10.2026 22:26:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHESS_MKD
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | blitz sirius 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Gjorgjieski, Dejan | 15001229 | MKD | 2140 |
| 2 | | Nikolovski, Kiril | 15005399 | MKD | 2129 |
| 3 | | Eftovski, Sashko | 15004732 | MKD | 2095 |
| 4 | | Minas, Ioannis | 4251857 | GRE | 2060 |
| 5 | | Shemshiji, Agim | 15002888 | MKD | 1996 |
| 6 | | Pavleski, Nikola | 15016447 | MKD | 1943 |
| 7 | | Damceski, Marjan | 15001920 | MKD | 1927 |
| 8 | | Radonjanin, Nikola | 15007774 | MKD | 1914 |
| 9 | | Belchev, Valeri | 2930587 | BUL | 1884 |
| 10 | | Naskov, Malachi | 15007855 | MKD | 1831 |
| 11 | | Tabakovski, Dino | 15007138 | MKD | 1757 |
| 12 | | Eftovska, Lea | 15004902 | MKD | 1732 |
| 13 | | Ivanov, Stefan V | 2941864 | BUL | 1729 |
| 14 | | Mladenovikj Kmetovikj, Marko | 15017338 | MKD | 1717 |
| 15 | AIM | Tenev, Lukijan | 15019373 | MKD | 1646 |
| 16 | | Yaman, Yigit | 44582218 | TUR | 1485 |
| 17 | | Gjorgjieska, Teodora | 15013812 | MKD | 1466 |
| 18 | | Petrovski, Boris | 15019128 | MKD | 0 |
| 19 | | Petrovski, Nikolcho | 15019187 | MKD | 0 |
| 20 | | Stamenkovski, Kalin | 15021319 | MKD | 0 |
|
|
|
|