GIẢI CỜ VUA MC THÁNG 10 NĂM 2026 BẢNG 2019Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:31:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: CLB MC Chess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Bùi X Tuệ An, | | VIE | 0 |
| 2 | | Chu Tuệ Lâm, | | VIE | 0 |
| 3 | | Giáng Hương, | | VIE | 0 |
| 4 | | Hoàng Trúc Linh, | | VIE | 0 |
| 5 | | Lê Minh Khang, | | VIE | 0 |
| 6 | | Lương Mỹ Anh, | | VIE | 0 |
| 7 | | Ngô Trí Hoàng Lâm, | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễn Bảo Nhân, | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Đăng Quang, | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn Diệp Chi, | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn Đức Bảo, | | VIE | 0 |
| 12 | | Nguyễn Duy Thịnh, | | VIE | 0 |
| 13 | | Nguyễn Hữu Bách, | | VIE | 0 |
| 14 | | Nguyễn Giáng Hương, | | VIE | 0 |
| 15 | | Nguyễn Quang Minh, | | VIE | 0 |
| 16 | | Phạm Lê Minh Nhật, | | VIE | 0 |
| 17 | | Phạm Minh Khôi, | | VIE | 0 |
| 18 | | Phan Thiên Du, | | VIE | 0 |
| 19 | | Trần Bảo Long, | | VIE | 0 |
| 20 | | Vũ Đức Uy Vũ, | | VIE | 0 |
| 21 | | Vũ Lê Hải Minh, | | VIE | 0 |
| 22 | | Nguyễn An Khang, | | VIE | 0 |
|
|
|
|