Eslatma: Google, Yahoo va boshqa qidiruv tizimlari tomonidan barcha havolalarning har kuni skanerlanishi (kuniga 100.000 va undan ortiq sahifa) tufayli server yuklamasini kamaytirish uchun 5 kundan eski (tugash sanasi bo'yicha) turnirlarning barcha havolalari quyidagi tugma bosilgandan keyin ko'rsatiladi:

[UECC] GIẢI NỘI BỘ LẦN IV NĂM 2026 - CLB CỜ VUA TRƯỜNG ĐH SƯ PHẠM TP.HCM

Oxirgi yangilanish 25.10.2026 05:59:43, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: Vietnamchess

O'yinchi qidirish Qidirish

7 turdan keyingi yakuniy kross-jadval

O'r.Ism, familiyaFED1.Tur2.Tur3.Tur4.Tur5.Tur6.Tur7.TurOch. TB1  TB2  TB3 
1Nguyễn Anh HàoUSC 41w1 15b1 19w1 2b1 8w1 4b1 3w½6,50159,527,5
2Ogawa Khánh ĐăngFCH 57b1 35w1 10b1 1w0 21b1 8w1 7w160166,524
3Lê Quang ẤnUEC 39w1 6b½ 36w1 50b1 5w1 9b1 1b½6016424,5
4Nguyễn Quốc Trường SơnUEC 64w1 34b1 50w1 12b1 6w1 1w0 11b160162,526
5Ngô Nguyên QuânUSC 37b1 30w1 18b1 9w½ 3b0 17w1 21b15,5016823
6Nguyễn Quang MinhIUC 21b1 3w½ 47b1 56w1 4b0 30w1 9w½50166,521,5
7Hồ Sỹ KhoaUSC 20b1 14w1 9b0 22w1 25b1 18w1 2b050159,522
8Nguyễn Bùi Khánh HằngIUC 31w+ 11w1 13b1 32w1 1b0 2b0 19w150158,523
9Nguyễn Trung QuânHMC 42w1 16b1 7w1 5b½ 12w1 3w0 6b½5015823,5
10Nguyễn Hoàng KhangUEC 58w1 17b1 2w0 18b0 50w1 31b1 22w15015619
11Phan Ngô Tuấn TúUSC 55w1 8b0 29b1 51w1 32b1 13w1 4w05015221
12Lê Nguyễn Nhật QuangIUC 22b1 54w1 25b1 4w0 9b0 24w1 20b150151,521
13Trần Thuỳ AnhHMC 45w1 60b1 8w0 19b1 23w1 11b0 32w15015021
14Nguyễn Quang PhúcHMC 52w1 7b0 21b0 57w1 56b1 49w1 18b½4,50154,516,5
15Nguyễn Viết MinhUEC 59b1 1w0 57b1 21w0 51b1 32w½ 33b14,5015317
16Ngô Diệp Minh ThuậnUEC 46b1 9w0 22b0 33w½ 38b1 25w1 30b14,50150,515
17Trần Bảo TrâmUEC 29b1 10w0 35b1 20w1 30b½ 5b0 40w14,50148,518,5
18Trần Thanh LongUSC 53w+ 23b1 5w0 10w1 24b1 7b0 14w½4,50143,520,5
19Nguyễn Tuấn KiệtUEC 56b1 51w1 1b0 13w0 53w1 34b1 8b040156,518
20Nguyễn Thị Mỹ DuyênUEC 7w0 64b1 52w1 17b0 55w1 40b1 12w040148,516
21Nguyễn Tuấn LongFCH 6w0 38b1 14w1 15b1 2w0 23b1 5w04014817
22Phạm La Chí DuyUEC 12w0 40b1 16w1 7b0 44w1 45b1 10b04014816
23Nguyễn Minh LộcUEC 36b1 18w0 33b1 37w1 13b0 21w0 48b140145,517
24Nông Hoài NamUEC 34w0 42b1 55w1 49b1 18w0 12b0 44w140144,516
25Trần Hải DươngUEC 63w1 44b1 12w0 43b1 7w0 16b0 34w14014318
26Lê Minh ThyFCH 49b1 32w0 56b0 29w1 34w0 55b1 45w140141,514
27Nguyễn Phương ThịnhUEC 60w1 50b0 31w0 52b1 40w0 57b+ 35b140141,514
28Nguyễn Phạm Thanh TâmUEC 50w0 52b0 60w1 40b0 58b1 56w1 49b14013911
29Ngô Phương QuỳnhIUC 17w0 58b1 11w0 26b0 61w1 41b1 43w14012612
30Nguyễn Văn ĐạtUEC 40w+ 5b0 34w1 31b1 17w½ 6b0 16w03,50149,517,5
31Trần Thiên BảoUEC 8b- 59w1 27b1 30w0 35b1 10w0 38b½3,50145,514,5
32Lương Học HữuUEC 38w1 26b1 43w1 8b0 11w0 15b½ 13b03,5014419
33Võ Minh ThànhUEC 44w0 53b1 23w0 16b½ 52w1 36b1 15w03,5013213
34Lê Hữu PhướcUEC 24b1 4w0 30b0 54w1 26b1 19w0 25b03014214
35Nguyễn Gia AnUSC 61w1 2b0 17w0 36b1 31w0 50b1 27w030141,513
36Bùi Nhật NamUEC 23w0 45b1 3b0 35w0 54b1 33w0 55w130140,510
37Tạ Chí Thành DanhUSC 5w0 63b1 44w1 23b0 45w0 42b½ 50w½3013912,5
38Phan Ngọc DuyUEC 32b0 21w0 42w½ 39b1 16w0 63b1 31w½301389
39Phạm Thị NgoanUEC 3b0 48w1 51b0 38w0 47b0 58w1 56b1301379
40Lâm Việt AnIUC 30b- 22w0 46b1 28w1 27b1 20w0 17b030135,512
41Trần Hoàng PhúcUEC 1b0 56w0 63w1 55b0 59b1 29w0 62b1301349
42Khổng Hoàng PhúcPNT 9b0 24w0 38b½ 48w0 60b1 37w½ 54b1301347,5
43Nguyễn Phan Nhật KhánhPNT 48b1 47w1 32b0 25w0 49b0 51w1 29b03013315
44Nguyễn Gia MinhPNT 33b1 25w0 37b0 59w1 22b0 47w1 24b03013313
45Nguyễn Đức TiếnUEC 13b0 36w0 48b1 47w1 37b1 22w0 26b030131,512
46Phan Vũ Thảo NhiPNT 16w0 55b0 40w0 60b1 48b0 59w1 57b130130,57
47Đinh Thái QuânIUC -1 43b0 6w0 45b0 39w1 44b0 53w13012711
48Cao Ngọc Gia UyênIUC 43w0 39b0 45w0 42b1 46w1 53b1 23w030121,59
49Hà Minh Bảo NgọcUEC 26w0 62b1 54b1 24w0 43w1 14b0 28w030115,514
50Bùi Thành ĐạtUEC 28b1 27w1 4b0 3w0 10b0 35w0 37b½2,50142,513,5
51Ngô Hoàng Phú ThịnhIUC 62w1 19b0 39w1 11b0 15w0 43b0 52w½2,5013312,5
52Đặng Trường Bảo KhangUEC 14b0 28w1 20b0 27w0 33b0 62w1 51b½2,50120,58,5
53Nguyễn Anh PhátUEC 18b- 33w0 61b1 58w1 19b0 48w0 47b0201339
54Nguyễn Thuận UyênPNT 65b+ 12b0 49w0 34b0 36w0 61b+ 42w0201309
55Lê Thị Nghi LộcUEC 11b0 46w1 24b0 41w1 20b0 26w0 36b020126,510
56Lâm Minh SangUEC 19w0 41b1 26w1 6b0 14w0 28b0 39w020125,511
57Lê Minh HuyUEC 2w0 61b1 15w0 14b0 62b1 27w- 46w020122,59
58Võ Minh TriếtUEC 10b0 29w0 -1 53b0 28w0 39b0 61w120114,56
59Lê Hùng TiếnUEC 15w0 31b0 62w1 44b0 41w0 46b0 -120113,56
60Châu Ngọc Minh NhựtUEC 27b0 13w0 28b0 46w0 42w0 -1 63w120109,53
61Trương Thảo NguyênUEC 35b0 57w0 53w0 63b1 29b0 54w- 58b010126,54
62Quách Phú HàoUEC 51b0 49w0 59b0 -1 57w0 52b0 41w010122,54
63Ngô Thị Quỳnh LanPNT 25b0 37w0 41b0 61w0 -1 38w0 60b0101183
64Bùi Quang AnhFCH 4b0 20w0 -0 -0 -0 -0 -000500
65Huỳnh Tuấn KiệtUSC 54w- -0 -0 -0 -0 -0 -000200
66Nguyễn Quốc TrungTDO -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Izoh:
Qo'shimcha ko'rsatkich1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Qo'shimcha ko'rsatkich2: Sum Buchholz-Tie Break variable
Qo'shimcha ko'rsatkich3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)