Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:
покажи данните за турнира
[UECC] GIẢI NỘI BỘ LẦN IV NĂM 2026 - CLB CỜ VUA TRƯỜNG ĐH SƯ PHẠM TP.HCM Последно обновяване25.10.2026 05:59:43, Creator/Last Upload: Vietnamchess
Жребий/Резултати7. Кръг
| Маса | No. | White | ФЕД | Т. | Резултат | Т. | Black | ФЕД | No. |
| 1 | 27 | Nguyễn Anh Hào | USC | 6 | ½ - ½ | 5½ | Lê Quang Ấn | UEC | 19 |
| 2 | 50 | Ogawa Khánh Đăng | FCH | 5 | 1 - 0 | 5 | Hồ Sỹ Khoa | USC | 10 |
| 3 | 53 | Phan Ngô Tuấn Tú | USC | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Quốc Trường Sơn | UEC | 41 |
| 4 | 38 | Nguyễn Quang Minh | IUC | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn Trung Quân | HMC | 45 |
| 5 | 5 | Nguyễn Tuấn Long | FCH | 4 | 0 - 1 | 4½ | Ngô Nguyên Quân | USC | 24 |
| 6 | 43 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | UEC | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Nguyễn Nhật Quang | IUC | 18 |
| 7 | 29 | Nguyễn Bùi Khánh Hằng | IUC | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Tuấn Kiệt | UEC | 46 |
| 8 | 33 | Nguyễn Hoàng Khang | UEC | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm La Chí Duy | UEC | 51 |
| 9 | 61 | Trần Thanh Long | USC | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Quang Phúc | HMC | 39 |
| 10 | 63 | Trần Thuỳ Anh | HMC | 4 | 1 - 0 | 3½ | Lương Học Hữu | UEC | 21 |
| 11 | 47 | Nguyễn Văn Đạt | UEC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Ngô Diệp Minh Thuận | UEC | 22 |
| 12 | 65 | Võ Minh Thành | UEC | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Viết Minh | UEC | 48 |
| 13 | 58 | Trần Bảo Trâm | UEC | 3½ | 1 - 0 | 3 | Lâm Việt An | IUC | 14 |
| 14 | 3 | Cao Ngọc Gia Uyên | IUC | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Minh Lộc | UEC | 34 |
| 15 | 9 | Hà Minh Bảo Ngọc | UEC | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Phạm Thanh Tâm | UEC | 35 |
| 16 | 59 | Trần Hải Dương | UEC | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê Hữu Phước | UEC | 16 |
| 17 | 25 | Ngô Phương Quỳnh | IUC | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Phan Nhật Khánh | PNT | 36 |
| 18 | 42 | Lê Minh Thy | FCH | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Đức Tiến | UEC | 30 |
| 19 | 31 | Nguyễn Gia An | USC | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Phương Thịnh | UEC | 37 |
| 20 | 49 | Nông Hoài Nam | UEC | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Gia Minh | PNT | 32 |
| 21 | 54 | Phan Ngọc Duy | UEC | 2½ | ½ - ½ | 3 | Trần Thiên Bảo | UEC | 62 |
| 22 | 57 | Tạ Chí Thành Danh | USC | 2½ | ½ - ½ | 2 | Bùi Thành Đạt | UEC | 2 |
| 23 | 1 | Bùi Nhật Nam | UEC | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Thị Nghi Lộc | UEC | 20 |
| 24 | 23 | Ngô Hoàng Phú Thịnh | IUC | 2 | ½ - ½ | 2 | Đặng Trường Bảo Khang | UEC | 6 |
| 25 | 7 | Đinh Thái Quân | IUC | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Anh Phát | UEC | 28 |
| 26 | 44 | Nguyễn Thuận Uyên | PNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Khổng Hoàng Phúc | PNT | 12 |
| 27 | 13 | Lâm Minh Sang | UEC | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Thị Ngoan | UEC | 52 |
| 28 | 17 | Lê Minh Huy | UEC | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan Vũ Thảo Nhi | PNT | 55 |
| 29 | 56 | Quách Phú Hào | UEC | 1 | 0 - 1 | 2 | Trần Hoàng Phúc | UEC | 60 |
| 30 | 66 | Võ Minh Triết | UEC | 1 | 1 - 0 | 1 | Trương Thảo Nguyên | UEC | 64 |
| 31 | 4 | Châu Ngọc Minh Nhựt | UEC | 1 | 1 - 0 | 1 | Ngô Thị Quỳnh Lan | PNT | 26 |
| 32 | 15 | Lê Hùng Tiến | UEC | 1 | 1 | | свободен | | |
| 33 | 8 | Bùi Quang Anh | FCH | 0 | 0 | | извън жребия | | |
| 34 | 11 | Huỳnh Tuấn Kiệt | USC | 0 | 0 | | извън жребия | | |
| 35 | 40 | Nguyễn Quốc Trung | TDO | 0 | 0 | | извън жребия | | |
|
|
|
|