Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:
покажи данните за турнира
[UECC] GIẢI NỘI BỘ LẦN IV NĂM 2026 - CLB CỜ VUA TRƯỜNG ĐH SƯ PHẠM TP.HCM Последно обновяване25.10.2026 05:59:43, Creator/Last Upload: Vietnamchess
Жребий/Резултати2. Кръг
| Маса | No. | White | ФЕД | Т. | Резултат | Т. | Black | ФЕД | No. |
| 1 | 2 | Bùi Thành Đạt | UEC | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Phương Thịnh | UEC | 37 |
| 2 | 36 | Nguyễn Phan Nhật Khánh | PNT | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh Thái Quân | IUC | 7 |
| 3 | 10 | Hồ Sỹ Khoa | USC | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Quang Phúc | HMC | 39 |
| 4 | 16 | Lê Hữu Phước | UEC | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Quốc Trường Sơn | UEC | 41 |
| 5 | 18 | Lê Nguyễn Nhật Quang | IUC | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Thuận Uyên | PNT | 44 |
| 6 | 38 | Nguyễn Quang Minh | IUC | 1 | ½ - ½ | 1 | Lê Quang Ấn | UEC | 19 |
| 7 | 42 | Lê Minh Thy | FCH | 1 | 0 - 1 | 1 | Lương Học Hữu | UEC | 21 |
| 8 | 22 | Ngô Diệp Minh Thuận | UEC | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Trung Quân | HMC | 45 |
| 9 | 46 | Nguyễn Tuấn Kiệt | UEC | 1 | 1 - 0 | 1 | Ngô Hoàng Phú Thịnh | IUC | 23 |
| 10 | 24 | Ngô Nguyên Quân | USC | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Văn Đạt | UEC | 47 |
| 11 | 48 | Nguyễn Viết Minh | UEC | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Anh Hào | USC | 27 |
| 12 | 29 | Nguyễn Bùi Khánh Hằng | IUC | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan Ngô Tuấn Tú | USC | 53 |
| 13 | 50 | Ogawa Khánh Đăng | FCH | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Gia An | USC | 31 |
| 14 | 32 | Nguyễn Gia Minh | PNT | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Hải Dương | UEC | 59 |
| 15 | 58 | Trần Bảo Trâm | UEC | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Hoàng Khang | UEC | 33 |
| 16 | 34 | Nguyễn Minh Lộc | UEC | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Thanh Long | USC | 61 |
| 17 | 4 | Châu Ngọc Minh Nhựt | UEC | 0 | 0 - 1 | 1 | Trần Thuỳ Anh | HMC | 63 |
| 18 | 30 | Nguyễn Đức Tiến | UEC | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi Nhật Nam | UEC | 1 |
| 19 | 52 | Phạm Thị Ngoan | UEC | 0 | 1 - 0 | 0 | Cao Ngọc Gia Uyên | IUC | 3 |
| 20 | 54 | Phan Ngọc Duy | UEC | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Tuấn Long | FCH | 5 |
| 21 | 6 | Đặng Trường Bảo Khang | UEC | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Phạm Thanh Tâm | UEC | 35 |
| 22 | 8 | Bùi Quang Anh | FCH | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | UEC | 43 |
| 23 | 56 | Quách Phú Hào | UEC | 0 | 0 - 1 | 0 | Hà Minh Bảo Ngọc | UEC | 9 |
| 24 | 12 | Khổng Hoàng Phúc | PNT | 0 | 0 - 1 | 0 | Nông Hoài Nam | UEC | 49 |
| 25 | 60 | Trần Hoàng Phúc | UEC | 0 | 0 - 1 | 0 | Lâm Minh Sang | UEC | 13 |
| 26 | 14 | Lâm Việt An | IUC | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm La Chí Duy | UEC | 51 |
| 27 | 62 | Trần Thiên Bảo | UEC | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Hùng Tiến | UEC | 15 |
| 28 | 64 | Trương Thảo Nguyên | UEC | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Minh Huy | UEC | 17 |
| 29 | 20 | Lê Thị Nghi Lộc | UEC | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan Vũ Thảo Nhi | PNT | 55 |
| 30 | 66 | Võ Minh Triết | UEC | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngô Phương Quỳnh | IUC | 25 |
| 31 | 26 | Ngô Thị Quỳnh Lan | PNT | 0 | 0 - 1 | 0 | Tạ Chí Thành Danh | USC | 57 |
| 32 | 28 | Nguyễn Anh Phát | UEC | 0 | 0 - 1 | 0 | Võ Minh Thành | UEC | 65 |
| 33 | 11 | Huỳnh Tuấn Kiệt | USC | 0 | 0 | | извън жребия | | |
| 34 | 40 | Nguyễn Quốc Trung | TDO | 0 | 0 | | извън жребия | | |
|
|
|
|