Full Name List Age Categories:
* Under 08 – Born on or after 01.01.2018 * Under 10 – Born on or after 01.01.2016 * Under 12 – Born on or after 01.01.2014 * Under 15 – Born on or after 01.01.2011
200 Entries Only
M - Floor, Chennai Citi Centre For Details Mr. Subramanian S C 64 Squares Chess Academy, Ph - 9176661411
25th Children's Chess Tournament for Under - 10 @ Chennai Citi Centre. on 25/10/2026 Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:30:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: MCA
| Giải/ Nội dung | Full Name List, Under-08, Under-10 Under-12, Under-15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | U10 Final Ranking.pdf, U10 Prize Winners.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 17 | | Gohith Saam S P | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 22 | | Kavin, Karthikeyan | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 3 | | Nikilan, Pradeep | 1420 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 2 | | Sai, Raksha S J | 1477 | IND | 0F | | | | | |
| 50 | | Yuvaan, Mahtani | 0 | IND | | miễn đấu | | | | |
| 51 | | Zayd, Ismail | 0 | IND | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|