XXI FESTIVAL DE XADREZ ESCOLAR 2026 9° ANO FEMININO

Cập nhật ngày: 28.10.2026 19:57:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Debora Bertoll0BRA 5w1 4b0 2w0 -1 6b13506,511
2Emilly Krauss0BRA 6b1 9w0 1b1 4w0 3b0260916
3Estefani Dos Santos Moras0BRA 7w1 5b1 4w1 9b1 2w15107,511,5
4ISADORA ALBUQUERQUE BRAZ0BRA 8b1 1w1 3b0 2b1 9w0330814,5
5Kamily Da Silva Brum0BRA 1b0 3w0 6b1 7w1 -13406,512
6Kevilin Vitória Conte E Silva0BRA 2w0 7b1 5w0 8b1 1w028069
7Mel Gabriely Andretti0BRA 3b0 6w0 -1 5b0 8w0190612
8Renata Peres0BRA 4w0 -1 9b0 6w0 7b12706,510,5
9Sofia Negri Lichinski0BRA -1 2b1 8w1 3w0 4b1420713,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)