XXI FESTIVAL DE XADREZ ESCOLAR 2026 7° ANO MASCULINO

Cập nhật ngày: 28.10.2026 18:10:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Pedro Augusto Petry0BRA 4w1 9b1 5b1 2w1 3w4047,5
2Mateus Cabral0BRA 9w1 3b1 4w1 1b0 6w3159,5
3Luiz Hellmann0BRA 6b1 2w0 9b1 5w1 1b303,57
4João Otavio Chicatto0BRA 1b0 6w1 2b0 7w1 8b204,59,5
5Felipe Da Silva Brum0BRA 8w1 7b1 1w0 3b0 -02049
6Artur Teodoro Tinelli Strapazzon0BRA 3w0 4b0 -1 8w1 2b2036,5
7Radiel Dos Santos Gomes0BRA -1 5w0 8b½ 4b0 9w1,50,53,56,5
8Nycollas Longo Fiorentim0BRA 5b0 -1 7w½ 6b0 4w1,50,52,55,5
9Christian Cambruzzi0BRA 2b0 1w0 3w0 -1 7b10610

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)