XXI FESTIVAL DE XADREZ ESCOLAR 2026 7° ANO FEMININO

Cập nhật ngày: 28.10.2026 19:43:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Beatriz Gamla0BRA 5w1 9b0 6w1 4b1 8b03406,513
2Júlia Loro0BRA 6b1 3w0 7b1 8w0 9w1360611,5
3Karly Kauane Barros Ecker0BRA 7w1 2b1 4w0 9b1 5b03506,510
4Ketlin Gomes Vargas0BRA 8b0 6w1 3b1 1w0 -1320814,5
5Larissa De Oliveira Padilha0BRA 1b0 8w0 -1 7b1 3w1330712,5
6Lavinia De Anhaia Dalmolim0BRA 2w0 4b0 1b0 -1 7w128069,5
7Paola Ribeiro Da Silva0BRA 3b0 -1 2w0 5w0 6b0190711,5
8Thiciany Domingues Dos Santos0BRA 4w1 5b1 9w1 2b1 1w1510812,5
9Yasmim Schimtz0BRA -1 1w1 8b0 3w0 2b0270916

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)