GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - ĐÔI NAM NỮ最終更新日24.10.2026 08:29:29, Creator/Last Upload: RoyalChess
| 大会選択 | Cờ tiêu chuẩn: Nam 12 tuổi, Nam 14 tuổi, Nam 16 tuổi, Nam 18 tuổi, Nam 20 tuổi Cờ tiêu chuẩn: Nữ 12 tuổi, Nữ 14 tuổi, Nữ 16 tuổi, Nữ 18 tuổi, Nữ 20 tuổi Cờ tiêu chuẩn: Nam VĐ, Nữ VĐ Cờ tiêu chuẩn: Đôi nam nữ |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | BNI, DNA, HCM, HPH, VLO |
| Overview for groups | Mix |
| リスト | チーム, 順位別成績一覧表 (MP), 順位別成績一覧表 (得点), 順位リスト, レイティング順選手リスト, アルファベット順選手リスト, Alphabetical list all groups, 競技日, 国別・タイトル・勝敗種類統計 |
| チーム編成結果詳細, 結果以外のチーム情報, 全ラウンド チームペアリング記録 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
順位別成績一覧表 (得点)
| ラング | チーム | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
| 1 | Hải Phòng | * | * | | | 2 | | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | TP Hồ Chí Minh | | | * | * | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vĩnh Long | 0 | | | | * | * | 0 | 0 | 0 | 0 |
注: TB1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) TB2: points (game-points) TB3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints TB4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|