GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCHSidst opdateret 27.10.2026 04:44:55, Oprettet af/Sidste upload: RoyalChess
Afsluttende placerings krydstabel 5
| Rk. | Navn | FED | 1 rd. | 2 rd. | 3 rd. | 4 rd. | 5 rd. | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | HCM | 5w1 | 3w1 | 2b1 | 4b1 | 6w1 | 5 | 0 | 12 | 11,5 |
| 2 | Lê Khánh Thư | HCM | 7b1 | 6w1 | 1w0 | -1 | 3b1 | 4 | 0 | 11,5 | 11 |
| 3 | Đỗ Thị Hồng Loan | BNI | 4w1 | 1b0 | 5b1 | 7w1 | 2w0 | 3 | 0 | 14 | 13,5 |
| 4 | Đặng Thị Phương Thảo | BNI | 3b0 | 7w1 | 6b1 | 1w0 | -1 | 3 | 0 | 11 | 10,5 |
| 5 | Trần Thị Kim Loan | HPH | 1b0 | -1 | 3w0 | 6b1 | 7b1 | 3 | 0 | 10,5 | 10 |
| 6 | Vũ Thanh Thảo My | HPH | -1 | 2b0 | 4w0 | 5w0 | 1b0 | 1 | 0 | 15,5 | 13,5 |
| 7 | Trần Thị Đông Hoanh | HCM | 2w0 | 4b0 | -1 | 3b0 | 5w0 | 1 | 0 | 12,5 | 11,5 |
Notat: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|