| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Quỳnh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Hoàng Vĩnh Hòa | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Phạm Đức Anh | HPH | Hải Phòng | 4 | 0 |
| 4 | Lê Mai Duy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Huỳnh Nhật Tân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Lê Khánh Thư | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Đỗ Thị Hồng Loan | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 4 | Đặng Thị Phương Thảo | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 5 | Trần Thị Kim Loan | HPH | Hải Phòng | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Quỳnh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Phạm Đức Anh | HPH | Hải Phòng | 5 | 0 |
| 3 | Hoàng Vĩnh Hòa | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Võ Dương | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 5 | Trần Anh Tuấn | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NỮ 14 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Hà Minh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phúc Lam Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Đàm Thị Thuý Hiền | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Khánh Huyền | BNI | Bắc Ninh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Võ Dương | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Huỳnh Nhật Tân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Hoàng Vĩnh Hòa | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Phạm Hoàng Nam | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Phạm Đức Anh | HPH | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 2 | Hoàng Vĩnh Hòa | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | Huỳnh Nhật Tân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Võ Dương | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM 12 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Đức Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Vũ Hoàng Long | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Anh Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Lê Tiến Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM 14 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | HPH | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 2 | Đỗ Hạo Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Vũ Phúc Thịnh | HPH | Hải Phòng | 1 | 1 |
| 4 | Dương Hoàng Nhật Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM 16 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Phạm Trần Bảo Long | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 2 | Trần Anh Thiên Công | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 3 | Đỗ Gia Bảo | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 4 | Phạm Minh Quang | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM 18 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Anh Kiệt | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Trần Quốc Thịnh | VLO | Vĩnh Long | 4 | 0 |
| 3 | Bùi Ngọc Gia Bảo | BNI | Bắc Ninh | 1 | 1 |
| 4 | Giáp Xuân Cường | BNI | Bắc Ninh | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM 20 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Tân Ngọc | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Trần Minh Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Võ Phước Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Đàm Mộc Tiên | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hải Phong | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮ 12 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Đào Bảo Hân | BNI | Bắc Ninh | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phúc Lam Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | VLO | Vĩnh Long | 1 | 0 |
| 5 | Bảo Kim Ngân | DNA | Đà Nẵng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮ 14 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Minh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | HPH | Hải Phòng | 2 | 1 |
| 4 | Đàm Thị Thuý Hiền | BNI | Bắc Ninh | 2 | 1 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | HPH | Hải Phòng | 2 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮ 16 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Phan Ngọc Ánh Dương | HPH | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 2 | Đỗ Âu Trúc Linh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Trần Khánh Ngân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Lê Khánh Ngân | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| 2GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮ 18 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Minh Quyên | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 2 | Nguyễn Phương Ly | HPH | Hải Phòng | 5 | 1 |
| 3 | Đàm Nguyễn Trang Anh | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 4 | Dương Hoàng Minh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮ 20 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Phương Nghi | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Phương Anh | HPH | Hải Phòng | 3 | 1 |
| Nguyễn Thị Trúc Lâm | HPH | Hải Phòng | 3 | 1 |
| 4 | Trần Ngọc Phương Vy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NAM 12 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Hoàng Long | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Hà Đức Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Anh Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Lê Tiến Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | Bảo Kim Ngân | DNA | Đà Nẵng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NAM 14 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Đỗ Hạo Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | HPH | Hải Phòng | 3 | 1 |
| 3 | Dương Hoàng Nhật Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 4 | Nguyễn Hải Phong | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NAM 16 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Anh Thiên Công | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Phạm Trần Bảo Long | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Đỗ Gia Bảo | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 4 | Vũ Phúc Thịnh | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NAM 18 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Anh Kiệt | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Trần Quốc Thịnh | VLO | Vĩnh Long | 4 | 0 |
| 3 | Bùi Ngọc Gia Bảo | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 4 | Đàm Mộc Tiên | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 5 | Giáp Xuân Cường | BNI | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NAM 20 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Tân Ngọc | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Trần Minh Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Võ Phước Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Phan Ngọc Ánh Dương | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 |
| 5 | Đàm Công Đoàn | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NỮ 12 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Đào Bảo Hân | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Bảo Anh | HPH | Hải Phòng | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phúc Lam Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 5 | Lê Khánh Ngân | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NỮ 14 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Minh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Đàm Thị Thuý Hiền | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Khánh Huyền | BNI | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NỮ 16 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | HPH | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 2 | Đỗ Âu Trúc Linh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Đàm Nguyễn Trang Anh | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 4 | Trần Khánh Ngân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NỮ 18 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Minh Quyên | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | HPH | Hải Phòng | 4 | 0 |
| 3 | Đào Nhật Minh | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 4 | Dương Hoàng Minh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NỮ 20 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Phương Nghi | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Phương Ly | HPH | Hải Phòng | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Phương Anh | HPH | Hải Phòng | 3 | 0 |
| 4 | Trần Ngọc Phương Vy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Tâm Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Đỗ Thị Hồng Loan | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 4 | Đặng Thị Phương Thảo | BNI | Bắc Ninh | 2 | 0 |
| 5 | Phạm Thị Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NAM 12 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Đức Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Vũ Hoàng Long | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Anh Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Lê Tiến Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | Bảo Kim Ngân | DNA | Đà Nẵng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NAM 14 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Đỗ Hạo Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 2 | Phan Ngọc Ánh Dương | HPH | Hải Phòng | 5 | 1 |
| 3 | Dương Hoàng Nhật Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hải Phong | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NAM 16 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Anh Thiên Công | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Phạm Trần Bảo Long | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 4 | Vũ Phúc Thịnh | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NAM 18 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Anh Kiệt | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Trần Quốc Thịnh | VLO | Vĩnh Long | 4 | 0 |
| 3 | Bùi Ngọc Gia Bảo | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Bảo Anh | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 5 | Giáp Xuân Cường | BNI | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NAM 20 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Tân Ngọc | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Trần Minh Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Võ Phước Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Đỗ Gia Bảo | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 |
| 5 | Đàm Công Đoàn | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NỮ 10 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Đào Bảo Hân | BNI | Bắc Ninh | 6 | 0 |
| 2 | Đàm Mộc Tiên | HPH | Hải Phòng | 4 | 0 |
| 3 | Lê Khánh Ngân | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | VLO | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NỮ 16 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Đàm Nguyễn Trang Anh | HPH | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | HPH | Hải Phòng | 3 | 1 |
| 3 | Đỗ Âu Trúc Linh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 4 | Trần Khánh Ngân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NỮ 18 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Minh Quyên | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Phương Ly | HPH | Hải Phòng | 4 | 0 |
| 3 | Đào Nhật Minh | HPH | Hải Phòng | 3 | 0 |
| 4 | Dương Hoàng Minh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NỮ 20 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | HPH | Hải Phòng | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Phương Anh | HPH | Hải Phòng | 4 | 0 |
| 3 | Hoàng Phương Nghi | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 4 | Trần Ngọc Phương Vy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Quỳnh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Đỗ Thị Hồng Loan | BNI | Bắc Ninh | 3 | 1 |
| 3 | Trần Thị Kim Loan | HPH | Hải Phòng | 3 | 1 |
| 4 | Đặng Thị Phương Thảo | BNI | Bắc Ninh | 3 | 1 |
| 5 | Nguyễn Thị Tâm Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM 12 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Đức Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | Vũ Hoàng Long | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Anh Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Lê Tiến Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | Bảo Kim Ngân | DNA | Đà Nẵng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM 14 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Đỗ Hạo Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Phan Ngọc Ánh Dương | HPH | Hải Phòng | 4 | 0 |
| 3 | Dương Hoàng Nhật Minh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | Phạm Đăng Hùng | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM 16 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Anh Thiên Công | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Phạm Trần Bảo Long | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Phạm Minh Quang | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hải Phong | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM 18 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Anh Kiệt | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | HPH | Hải Phòng | 4 | 0 |
| 3 | Trần Quốc Thịnh | VLO | Vĩnh Long | 3 | 0 |
| 4 | Đỗ Gia Bảo | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 5 | Bùi Ngọc Gia Bảo | BNI | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM 20 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Võ Phước Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 2 | Trần Minh Phát | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 3 | Hà Tân Ngọc | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 4 | Lê Khánh Ngân | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 |
| 5 | Vũ Phúc Thịnh | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ 12 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Đào Bảo Hân | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Bảo Anh | HPH | Hải Phòng | 3 | 1 |
| 3 | Đàm Mộc Tiên | HPH | Hải Phòng | 3 | 1 |
| 4 | Nguyễn Phúc Lam Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 5 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ 14 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Minh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 2 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Đàm Nguyễn Trang Anh | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ 16 TUỔI |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | HPH | Hải Phòng | 5 | 0 |
| 2 | Đỗ Âu Trúc Linh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Đàm Thị Thuý Hiền | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 4 | Trần Khánh Ngân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Khánh Huyền | BNI | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ 18 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Phương Ly | HPH | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 2 | Trần Minh Quyên | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 3 | Dương Hoàng Minh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | HPH | Hải Phòng | 1 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ 20 TUỔI |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hoàng Phương Nghi | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 2 | Đào Nhật Minh | HPH | Hải Phòng | 5 | 1 |
| 3 | Nguyễn Phương Anh | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 |
| 4 | Trần Ngọc Phương Vy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 5 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hà Quỳnh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | Lê Khánh Thư | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 1 |
| 3 | Đỗ Thị Hồng Loan | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 4 | Trần Thị Kim Loan | HPH | Hải Phòng | 2 | 1 |
| 5 | Đặng Thị Phương Thảo | BNI | Bắc Ninh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - ĐÔI NAM NỮ |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | TP Hồ Chí Minh | HCM | | 6 | 6 |
| 2 | Hải Phòng | HPH | | 6 | 6 |
| 3 | Vĩnh Long | VLO | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - ĐÔI NAM NỮ |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | Hải Phòng | HPH | | 7 | 7 |
| 2 | TP Hồ Chí Minh | HCM | | 5 | 5 |
| 3 | Vĩnh Long | VLO | | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ CHỚP - ĐÔI NAM NỮ |
| 6 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | TP Hồ Chí Minh | HCM | | 8 | 8 |
| 2 | Hải Phòng | HPH | | 4 | 4 |
| 3 | Vĩnh Long | VLO | | 0 | 0 |