Վերջնական դասակարգում 5 տուրից հետո
| Տ | SNo | Name | Ֆեդ. | Ակումբ/քաղաք | Մ | TB1 | TB2 | TB3 |
| 1 | 1 | Hà Minh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 | 10 | 0 |
| 2 | 2 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 | 6 | 0 |
| 3 | 6 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | HPH | Hải Phòng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| 4 | 3 | Đàm Thị Thuý Hiền | BNI | Bắc Ninh | 2 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | 5 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | HPH | Hải Phòng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| 6 | 4 | Nguyễn Khánh Huyền | BNI | Bắc Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Manually input (after Tie-Break matches)