注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH最終更新日27.10.2026 10:53:24, Creator/Last Upload: RoyalChess
6 ラウンド最終結果
| ラング | 番号 | Name | 国名 | クラブ/場所 | 得点 | TB1 | TB2 | TB3 |
| 1 | 7 | Hà Quỳnh Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 | 20 | 17,5 |
| 2 | 1 | Hoàng Vĩnh Hòa | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 | 23 | 20 |
| 3 | 3 | Phạm Đức Anh | HPH | Hải Phòng | 4 | 0 | 22 | 20,5 |
| 4 | 8 | Lê Mai Duy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 | 20,5 | 19 |
| 5 | 5 | Huỳnh Nhật Tân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 | 15 | 14,5 |
| 6 | 4 | Nguyễn Quân Tùng | HPH | Hải Phòng | 3 | 0 | 18,5 | 18 |
| 7 | 2 | Trần Anh Tuấn | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 17,5 | 16 |
| 8 | 6 | Trần Quốc Hỷ | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 17 | 16,5 |
| 9 | 10 | Mai Thanh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 15 | 14,5 |
| 10 | 9 | Phạm Hoàng Nam | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 14 | 13,5 |
| 11 | 11 | Nguyễn Đa Thiện | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 15 | 13,5 |
注: TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|