Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nữ Lớp 4,5Last update 24.10.2026 05:34:52, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
Final Ranking after 5 Rounds
| Rk. | SNo | | Name | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 |
| 1 | 6 | | Trần, Vũ Diệp Chi | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm | 5 | 0 | 12,5 | 5 |
| 2 | 5 | | Nguyễn, Ngọc Gia Hân | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm | 3,5 | 0 | 14 | 3 |
| 3 | 2 | | Hoàng, Minh Ngân | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm | 3 | 0 | 14 | 3 |
| 4 | 9 | | Mai Anh, | VIE | 0 | TH Phương Canh | 3 | 0 | 10 | 3 |
| 5 | 8 | | Khánh Chi, | VIE | 0 | TH Phương Canh | 3 | 0 | 9 | 3 |
| 6 | 11 | | Hà Vy, | VIE | 0 | TH Phương Canh | 2,5 | 0 | 14,5 | 2 |
| 7 | 10 | | Khánh Ngọc, | VIE | 0 | TH Phương Canh | 2,5 | 0 | 11 | 2 |
| 8 | 4 | | Lê, Bảo Ngọc | VIE | 0 | Th Xuân Phương Phc | 2,5 | 0 | 9 | 2 |
| 9 | 1 | | Đặng, Ngọc Tâm An | VIE | 0 | Th Xuân Phương Phc | 2 | 0 | 16 | 2 |
| 10 | 3 | | Hoàng, Quỳnh Chi | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm | 2 | 0 | 14,5 | 2 |
| 11 | 7 | | Vũ, Diệp Anh | VIE | 0 | Th&thcs Tây Hà Nội | 1 | 0 | 11,5 | 1 |
Annotation: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|