Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 8,9最終更新日24.10.2026 05:26:13, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| 大会選択 | Nam 6, Nam 8, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nữ 8, Nữ 6, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 5 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5/5 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
スタート順位リスト
| 番号 | | Name | FideID | 国名 | Elo | クラブ/場所 |
| 1 | | Đào, Duy Long | | VIE | 0 | Thcs Xuân Phương Ph1 |
| 2 | | Diệp, Anh Nhật | | VIE | 0 | Thcs Nam Từ Liêm |
| 3 | | Đỗ, Phi Long | | VIE | 0 | Thcs Xuân Phương Phc |
| 4 | | Nguyễn, Công Minh | | VIE | 0 | Thcs Xuân Phương Phc |
| 5 | | Nguyễn, Đức Tiến | | VIE | 0 | Thcs Xuân Phương Phc |
| 6 | | Nguyễn, Long Dũng | | VIE | 0 | Th&thcs Tây Hà Nội |
| 7 | | Nguyễn, Trường Hải | | VIE | 0 | Thcs Nam Từ Liêm |
| 8 | | Nguyễn, Việt Anh | | VIE | 0 | Thcs Xuân Phương Phc |
| 9 | | Vũ, Hữu Như Phong | | VIE | 0 | Thcs Xuân Phương Ph1 |
| 10 | | Phạm Mạnh Hùng, | | VIE | 0 | THCS Xuân Phương PH2 |
| 11 | | Đào Trần Ngọc Bảo, | | VIE | 0 | THCS Xuân Phương PH2 |
| 12 | | Trần Ngọc Huy, | | VIE | 0 | THCS Xuân Phương PH2 |
|
|
|
|