Vilniaus Vyčio gimnazijos Rudens šachmatų turnyras Cập nhật ngày: 23.10.2026 16:33:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Ozhaiska, Yaryna | 14195976 | LTU | 1870 |
| 2 | | Bloze, Kristupas | 12878790 | LTU | 1674 |
| 3 | | Posaskov, Maksim | 12844110 | LTU | 1535 |
| 4 | | Adomavicius, Joris | 12878774 | LTU | 1452 |
| 5 | | Kubilius, Rokas | 12852473 | LTU | 1443 |
| 6 | | Lileika, Kipras | 12878820 | LTU | 1428 |
| 7 | | Budkinas, Augustinas | | LTU | 0 |
| 8 | | Dalinkevicius, Ernestas | | LTU | 0 |
| 9 | | Dalinkevicius, Ignas | | LTU | 0 |
| 10 | | Dereskeviciute, Sigita | | LTU | 0 |
| 11 | | Kiausas, Simonas | | LTU | 0 |
| 12 | | Petukauskas, Ugnius | | LTU | 0 |
| 13 | | Pukas, Linas | | LTU | 0 |
| 14 | | Rzezniczak, Saulė Katarzyna | | LTU | 0 |
| 15 | | Sapezinskas, Jokubas | | LTU | 0 |
| 16 | | Siciunas, Nerijus | | LTU | 0 |
| 17 | | Skikunaite, Barbora | | LTU | 0 |
| 18 | | Stonys, Kasparas | | LTU | 0 |
|
|
|
|