CHESS ON BOARD RAPID U15 Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:50:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman
| Giải/ Nội dung | OPENS, U1900, UNDER 15, UNDER 11 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Evbuomwan, Henry Oghogho | 8513074 | NGR | 1911 |
| 2 | | Udochukwu, Okechukwu Joel | 8535426 | NGR | 1843 |
| 3 | | Kelvin, Geoffrey | 8566771 | NGR | 1712 |
| 4 | | Joshua, Bamidele | 8520666 | NGR | 1600 |
| 5 | | Ogunseye, Oluwaforefunmi | 8536759 | NGR | 1574 |
| 6 | | Ajibade, Abdulazeem | 8568170 | NGR | 1513 |
| 7 | | Adekanbi, Marvin | 582006946 | NGR | 0 |
| 8 | | Christian, Israel Obasesam | 582009490 | NGR | 0 |
| 9 | | Emedo, Joseph Ifeayin | 582011915 | NGR | 0 |
| 10 | | Fareed, Okikiola | 8562105 | NGR | 0 |
| 11 | | Okeowo, Ahmad Demilade | 582011958 | NGR | 0 |
| 12 | | Okikiola, Ghalib Folami | 582005990 | NGR | 0 |
| 13 | | Omolaju, David Damilare | 582007012 | NGR | 0 |
|
|
|
|