Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 26.10.2026 00:14:07
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

CHESS ON BOARD RAPID U15

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:50:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Giải/ Nội dungOPENS, U1900, UNDER 15, UNDER 11
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtg
1Evbuomwan, Henry Oghogho8513074NGR1911
2Udochukwu, Okechukwu Joel8535426NGR1843
3Kelvin, Geoffrey8566771NGR1712
4Joshua, Bamidele8520666NGR1600
5Ogunseye, Oluwaforefunmi8536759NGR1574
6Ajibade, Abdulazeem8568170NGR1513
7Adekanbi, Marvin582006946NGR0
8Christian, Israel Obasesam582009490NGR0
9Emedo, Joseph Ifeayin582011915NGR0
10Fareed, Okikiola8562105NGR0
11Okeowo, Ahmad Demilade582011958NGR0
12Okikiola, Ghalib Folami582005990NGR0
13Omolaju, David Damilare582007012NGR0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng