Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CHESS ON BOARD RAPID U15

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:50:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Evbuomwan Henry Oghogho1911NGR 5w½ 9b1 3w1 2b1 4b1 7w1 8b16,5027,5
2Kelvin Geoffrey1712NGR 12b1 10w1 4b½ 1w0 3w1 5b1 7b15,5026
3Joshua Bamidele1600NGR 11b1 7w1 1b0 9w1 2b0 4w1 5b15028
4Udochukwu Okechukwu Joel1843NGR -1 6b1 2w½ 5b1 1w0 3b0 10w14,5031
5Christian Israel Obasesam0NGR 1b½ 11w1 10b1 4w0 7b1 2w0 3w03,5029
6Fareed Okikiola0NGR 9b1 4w0 11b½ 7w0 10b1 8w0 12w13,5019
7Okikiola Ghalib Folami0NGR 13b+ 3b0 12w1 6b1 5w0 1b0 2w03028
8Ajibade Abdulazeem1513NGR 10b- -0 -0 11w1 9b1 6b1 1w03024
9Ogunseye Oluwaforefunmi1574NGR 6w0 1w0 -1 3b0 8w0 12b1 11b13024
10Okeowo Ahmad Demilade0NGR 8w+ 2b0 5w0 12b1 6w0 11w½ 4b02,5022,5
11Emedo Joseph Ifeayin0NGR 3w0 5b0 6w½ 8b0 12w1 10b½ 9w02021,5
12Omolaju David Damilare0NGR 2w0 13b+ 7b0 10w0 11b0 9w0 6b01020,5
13Adekanbi Marvin0NGR 7w- 12w- -0 -0 -0 -0 -0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)