Lomba Catur Antar Guru PGRI Se Kec. Klirong,Kategori PA DALAM RANGKA HUT PGRI KE -81 TAHUN 2026Cập nhật ngày: 24.10.2026 06:07:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ahmad Bagus Romadhon, | | INA | 0 | Kartini |
| 2 | | Ahmad Subakir, | | INA | 0 | Hasanudin |
| 3 | | Fitri Purwanto, | | INA | 0 | Sudirman |
| 4 | | Marzuki Nyamat, | | INA | 0 | SMA N 1 Klirong |
| 5 | | Muhsin Syubani, | | INA | 0 | TK |
| 6 | | Mustolih, | | INA | 0 | Hasanudin |
| 7 | | Purwanto, | | INA | 0 | Patimura |
| 8 | | Rusman, | | INA | 0 | SMP N 1 Klirong |
| 9 | | Subiyan Handoko, | | INA | 0 | Diponegoro |
| 10 | | Sunarto, | | INA | 0 | SMA N 1 Klirong |
| 11 | | Supriyanto, | | INA | 0 | Patimura |
| 12 | | Suyatno, | | INA | 0 | Sudirman |
| 13 | | Teguh Widodo, | | INA | 0 | Diponegoro |
| 14 | | Urip Widodo, | | INA | 0 | Kartini |
| 15 | | Wahid Wahyudi, | | INA | 0 | SMP N 1 Klirong |
|
|
|
|