Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 4,5Sidst opdateret 24.10.2026 04:53:25, Oprettet af/Sidste upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Turneringsvalg | Nam 6, Nam 8, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nữ 8, Nữ 6, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14 |
| Parameter valg | vis turneringsdetaljer, Link med turneringskalender |
| Lister | Start rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema |
| Placerings krydstabel efter runde 4, Start rangering krydstabel |
| Bræt parringer | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5/5 , ikke parret |
| Rang liste efter | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4 |
| Excel og udskrift | Eksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes |
Start rangliste
| Nr. | | Navn | FideID | FED | Rat | Klub/By |
| 1 | | Bùi, Đức Duy | | VIE | 0 | Th&thcs Tây Hà Nội |
| 2 | | Đặng, Khai Trí | | VIE | 0 | Th&thcs Tây Hà Nội |
| 3 | | Đào, Đức Duy | | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm |
| 4 | | Đào, Quốc Bảo | | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm |
| 5 | | Lê, Đức Anh | | VIE | 0 | Th Xuân Phương Phc |
| 6 | | Nguyễn, Đức Phúc | | VIE | 0 | Th Phương Canh |
| 7 | | Nguyễn, Hữu Hoàng Anh | | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm |
| 8 | | Nguyễn, Tuấn Anh | | VIE | 0 | Th Xuân Phương Ph1 |
| 9 | | Nguyễn, Văn Vinh | | VIE | 0 | Th Phương Canh |
| 10 | | Phạm, An Nhiên | | VIE | 0 | Th Phương Canh |
| 11 | | Trần, Đình Phong | | VIE | 0 | Th Nam Từ Liêm |
| 12 | | Trần, Tuấn Phong | | VIE | 0 | Th&thcs Tây Hà Nội |
| 13 | | Trịnh, Hoàng Nhật Minh | | VIE | 0 | Th Xuân Phương Phc |
| 14 | | Vũ, Gia Bảo | | VIE | 0 | Th Phương Canh |
|
|
|
|