1 місце – 8000,00 грн, 2 місце – 6000,00 грн, 3 місце – 4000,00 грн, 4 місце – 2500,00 грн,
5 місце – 1700,00 грн, 6 місце – 1000,00 грн, 7 місце – 1000,00 грн.
Крім того, багато нагород в категоріях.

Chess Prykarpattia - 30. Івано-Франківська обласна федерація запрошує друзів. Нам 30 років. Призовий фонд - 33000 грн. /08.11.2026/

Ban Tổ chứcІвано-Франківська обласна федерація шахів
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chức14182610 Palahitska, Nataliia, FA
Tổng trọng tài14182610 Palahitska, Nataliia, FA
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Địa điểmм.Івано-Франківськ, вул.Шпитальна, 3 (Палац Потоцьких)
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/11/08
Rating trung bình / Average age1838 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:56:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly

Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, Реєстрація, Положення, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1FMVasynda, Oleksandr14176297UKR2299Івано-Франківськ
2Ridzel, Oleksandr34116630UKR2011Івано-Франківська обл
3Mishchuk, Marian34128409UKR2005Богородчани
4Klochok, Yury14130408UKR1979Коломийський р-н, с.Спас
5Soroka, Pavlo34124110UKR1955Івано-Франківськ
6WFMTarleva, Vira14116693UKR1931Івано-Франківськ
7Melko, Nazar14194031UKR1697Дрогобич, Львівська обл
8Lyahovetskaya, Kira34191496UKR1677Харків
9Golomb, Yoram2827492ISR1650 Галич
10Kryvutska, Marta529008573UKR1617Калуш
11Raiter, RuslanUKR0Івано-Франківськ