Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 1آخرین بهروزرسانی 24.10.2026 05:01:48, سازنده/آخرین آپلود: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| انتخاب تورنمنت | Nam 6, Nam 8, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nữ 8, Nữ 6, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14 |
| پارامترها | نمایش جزئیات تورنمنت, لینک با تقویم تورنمنتها |
| لیستها | رتبه آغازین, لیست الفبایی, احصائیه, لیست الفبایی همه گروهها, تقسیم اوقات بازیها |
| جدول متقابل ردهبندی پس از دور 4, جدول متقابل به ترتیب رتبه آغازین |
| جورهبندی تختهها | دور 1, دور 2, دور 3, دور 4/5 , جورهنشده |
| لیست ردهبندی پس از | دور 1, دور 2, دور 3, دور 4 |
لیست الفبایی همه گروهها
| شماره | | نام | FideID | Rtg | FED | کلپ/شهر | نام |
| 1 | | Bùi, Tiến Dũng | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 8 |
| 2 | | Bùi, Đức Duy | | 0 | VIE | Th&thcs Tây Hà Nội | Nam 10 |
| 3 | | Bùi, Hoàng Anh | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | Nam 12 |
| 4 | | Đặng, Khai Trí | | 0 | VIE | Th&thcs Tây Hà Nội | Nam 10 |
| 5 | | Đặng, Ngọc Tâm An | | 0 | VIE | Th Xuân Phương Phc | Nữ 10 |
| 6 | | Đào, Đức Duy | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 10 |
| 7 | | Đào, Quốc Bảo | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 10 |
| 8 | | Đào, Duy Long | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | Nam 14 |
| 9 | | Đào Trần Ngọc Bảo, | | 0 | VIE | THCS Xuân Phương PH2 | Nam 14 |
| 10 | | Diệp, Anh Nhật | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nam 14 |
| 11 | | Đỗ, Phi Long | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | Nam 14 |
| 12 | | Đỗ, Minh Quang | | 0 | VIE | Th Phương Canh | Nam 8 |
| 13 | | Đỗ, Hải Nguyên | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 6 |
| 14 | | Hà, Đức Nguyên | | 0 | VIE | Th&thcs Tây Hà Nội | Nam 6 |
| 15 | | Hà, Duy Phong | | 0 | VIE | Th Xuân Phương Phc | Nam 8 |
| 16 | | Hà Vy, | | 0 | VIE | TH Phương Canh | Nữ 10 |
| 17 | | Hoàng, Minh Ngân | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 10 |
| 18 | | Hoàng, Quỳnh Chi | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 10 |
| 19 | | Khánh Chi, | | 0 | VIE | TH Phương Canh | Nữ 10 |
| 20 | | Khánh Ngọc, | | 0 | VIE | TH Phương Canh | Nữ 10 |
| 21 | | Lê, Bảo Ngọc | | 0 | VIE | Th Xuân Phương Phc | Nữ 10 |
| 22 | | Lê, Huy Hoàng | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 6 |
| 23 | | Lê, Trạch Đăng Khôi | | 0 | VIE | Th Phương Canh | Nam 8 |
| 24 | | Lê, Đức Anh | | 0 | VIE | Th Xuân Phương Phc | Nam 10 |
| 25 | | Lê, Quý Vượng | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nam 12 |
| 26 | | Mai, Ngọc Thiên An | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 6 |
| 27 | | Mai Anh, | | 0 | VIE | TH Phương Canh | Nữ 10 |
| 28 | | Ngô, Quang Minh | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 8 |
| 29 | | Nguyễn, Đình Đức Phúc | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 8 |
| 30 | | Nguyễn, Minh Phúc | | 0 | VIE | Th Xuân Phương Phc | Nam 8 |
| 31 | | Nguyễn, Thái Quang | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 8 |
| 32 | | Nguyễn, Đức Phúc | | 0 | VIE | Th Phương Canh | Nam 10 |
| 33 | | Nguyễn, Hữu Hoàng Anh | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 10 |
| 34 | | Nguyễn, Tuấn Anh | | 0 | VIE | Th Xuân Phương Ph1 | Nam 10 |
| 35 | | Nguyễn, Văn Vinh | | 0 | VIE | Th Phương Canh | Nam 10 |
| 36 | | Nguyễn, Gia Huy | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | Nam 12 |
| 37 | | Nguyễn, Minh Hiếu | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | Nam 12 |
| 38 | | Nguyễn, Tài Phúc Duy | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nam 12 |
| 39 | | Nguyễn, Viết Ngọc Khánh | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | Nam 12 |
| 40 | | Nguyễn, Công Minh | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | Nam 14 |
| 41 | | Nguyễn, Đức Tiến | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | Nam 14 |
| 42 | | Nguyễn, Long Dũng | | 0 | VIE | Th&thcs Tây Hà Nội | Nam 14 |
| 43 | | Nguyễn, Trường Hải | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nam 14 |
| 44 | | Nguyễn, Việt Anh | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | Nam 14 |
| 45 | | Nguyễn, Ngọc Thảo | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nữ 14 |
| 46 | | Nguyễn, Ánh Dương | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 6 |
| 47 | | Nguyễn, Ngọc Anh | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 6 |
| 48 | | Nguyễn, Ngọc Gia Hân | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 10 |
| 49 | | Nguyễn, Đình Thành | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 6 |
| 50 | | Nguyễn, Tuấn Phong | | 0 | VIE | Th&thcs Tây Hà Nội | Nam 6 |
| 51 | | Nguyễn, Minh Anh | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 8 |
| 52 | | Nguyễn, Nhật Anh | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 8 |
| 53 | | Phạm, Ngọc Minh Anh | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 8 |
| 54 | | Phạm, Sơn Tùng | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 6 |
| 55 | | Phạm, Vũ Anh Thư | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nữ 14 |
| 56 | | Phạm, Ngọc Thảo | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nữ 12 |
| 57 | | Phạm, Vũ Anh Thư | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nữ 12 |
| 58 | | Phạm, Đức Ngọc Thành | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nam 12 |
| 59 | | Phạm, An Nhiên | | 0 | VIE | Th Phương Canh | Nam 10 |
| 60 | | Phạm Mạnh Hùng, | | 0 | VIE | THCS Xuân Phương PH2 | Nam 14 |
| 61 | | Tống, Quế Trân | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 8 |
| 62 | | Trần, Vũ Diệp Chi | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 10 |
| 63 | | Trần, Thảo Nguyên | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nữ 14 |
| 64 | | Trần, Thảo Nguyên | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nữ 12 |
| 65 | | Trần, Đình Phong | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nam 10 |
| 66 | | Trần, Tuấn Phong | | 0 | VIE | Th&thcs Tây Hà Nội | Nam 10 |
| 67 | | Trần, Nhật Minh | | 0 | VIE | Th Phương Canh | Nam 8 |
| 68 | | Trần Ngọc Huy, | | 0 | VIE | THCS Xuân Phương PH2 | Nam 14 |
| 69 | | Trịnh, Gia Hân | | 0 | VIE | Th Xuân Phương Phc | Nữ 8 |
| 70 | | Trịnh, Minh Tuấn | | 0 | VIE | Th Xuân Phương Phc | Nam 6 |
| 71 | | Trịnh, Hoàng Nhật Minh | | 0 | VIE | Th Xuân Phương Phc | Nam 10 |
| 72 | | Vũ, Gia Bảo | | 0 | VIE | Th Phương Canh | Nam 10 |
| 73 | | Vũ, Thành An | | 0 | VIE | Th Phương Canh | Nam 8 |
| 74 | | Vũ, Anh Quân | | 0 | VIE | Thcs Nam Từ Liêm | Nam 12 |
| 75 | | Vũ, Hữu Như Phong | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Ph1 | Nam 14 |
| 76 | | Vũ, Diệp Anh | | 0 | VIE | Th&thcs Tây Hà Nội | Nữ 10 |
| 77 | | Vũ, An An | | 0 | VIE | Th Nam Từ Liêm | Nữ 6 |
| 78 | | Vũ, Bảo Liên | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | Nữ 12 |
| 79 | | Vũ, Bảo Liên | | 0 | VIE | Thcs Xuân Phương Phc | Nữ 14 |
|
|
|
|