Държавно отборно първенство по шахмат за Ветерани - Блиц Мъже 50+ 24.10.2026

Ban Tổ chứcБФШ 2022
Liên đoànBulgaria ( BUL )
Trưởng Ban Tổ chứcГеорги Павлов
Tổng trọng tàiArshinkova, Ana 2943948
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmгр. София , Бул. "Никола Мушанов" 116, сградата на магазин КООП
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1878 / 60
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:55:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Giải/ Nội dungМъже 50+, Мъже 65+, Жени 50+, Жени 65+, Мъже 50+ рапид, Мъже 65+ рапид, Жени 50+ рапид, Мъже 50+ блиц, Мъже 65+ блиц, Жени 50+ блиц, Жени 65+ блиц, Жени 65+ рапид
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345 HS1  HS2  HS3 
1Сливнишки герой * 1½2½1½368,50
2Пазарджик1½ * 1½1½357,50
3Спартак Плевен XXI½1½ * 23570
4СКШ Тунджа 20091½1½1 * 2460
5Ан Пасан0001 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints