Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Държавно отборно първенство по шахмат за Ветерани - Блиц Мъже 50+ 24.10.2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:55:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Сливнишки герой (RtgØ:1927, HS1: 6 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1PETROV, Ivan2211BUL2904411½1½½2,542236
2MLADENOV, Emil1863BUL29049181101342015
3ARSOV, Metodi1706BUL29231570111341664
  2. Пазарджик (RtgØ:2239, HS1: 5 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GMNINOV, Nikolai2307BUL290042411½½342212
2GMLUKOV, Valentin2364BUL29001571½113,541890
3DIMOV, Kiril2047BUL29034071000141579
  3. Спартак Плевен XXI (RtgØ:1948, HS1: 5 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1SHUKIN, Emil2231BUL2901692010½1,542231
2NENKOV, Zhivko1789BUL294415411½02,541994
3Popov, Chavdar0BUL1110341711
  4. СКШ Тунджа 2009 (RtgØ:2182, HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1VASILEV, Vasil Aleksandrov2297BUL29059651½0½242214
2RUSEV, Jeliazko2204BUL2903784010131976
3AIMGLAVCHEV, Stanislav2046BUL29014120111341776
4SHIVACHEV, Rosen1527BUL29230250011000
  5. Ан Пасан (RtgØ:1898, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MITREV, Emil2107BUL29021760001142262
2PETROV, Krassimir1702BUL29527690000042055
3MINCHEV, Istatko1563BUL29451420000041700