Адрес:
БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, 5 этаж, офис 515

Регистрация:
+7 777 338 2387 (WhatsApp)

Рапид в "Маэстро" (1 ноября, 16.00)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 19:53:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungБлиц (30 октября), Пуля (31 октября), Рапид (1 ноября)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Krtg+/-
11Zhanybekov, AlisherKAZ173800000,00200
22Iskakov, MadiKAZ163400000,00200
33Suleiman, NaiylKAZ157600000,00400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Cut1, Forfeits And Byes are ignored)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)