25th Kermanshah Weekly Chess Tournament 1405 _ Rapid Cập nhật ngày: 23.10.2026 17:30:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abbasi Zahra
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Chavari, Mohammad Mahdi | 12542563 | IRI | 2233 |
| 2 | | Azmoodeh, Parsa | 36783528 | IRI | 2111 |
| 3 | | Amiri, Mahan | 32782500 | IRI | 2047 |
| 4 | | Heydarian, Noyan | 42723736 | IRI | 2016 |
| 5 | | Salvati, Arsam | 42706785 | IRI | 1908 |
| 6 | | Cheraghi, Karen | 42799104 | IRI | 1695 |
| 7 | | Radfar, Amir Reza | 428069749 | IRI | 1631 |
| 8 | | Naderi, Arsham | 536064980 | IRI | 1617 |
| 9 | | Amiri, Firooz | 12571121 | IRI | 1563 |
| 10 | | Yavari, Sina | 36750760 | IRI | 1517 |
| 11 | | Faraji, Danial | 562056395 | IRI | 1481 |
| 12 | | Heydari, Mohammad Yasin | | IRI | 0 |
| 13 | | Maleki, Mohammad Mehrad | | IRI | 0 |
| 14 | | Nazeri, Lava | | IRI | 0 |
| 15 | | Pouliki, Meysam | 562057537 | IRI | 0 |
|
|
|
|