2026年全国“千县(市、区)万村(社区)”棋牌推广活动河北省国际象棋友谊赛 无级别组Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:43:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
| Giải/ Nội dung | 青少年、公开并组 儿童组 无级别组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | 何佳桐, | w | 石家庄市鹿泉区 |
| 2 | 孙浩硕, | | 河北师范大学 |
| 3 | 刘铭泽, | | 天津市南开区义兴里社区 |
| 4 | 曲谦颢, | | 石家庄市裕华区 |
| 5 | 闫诗曼, | w | 石家庄市桥西区 |
| 6 | 岳利鹏, | | 石家庄市裕华区 |
| 7 | 董尚霖, | | 石家庄市鹿泉区 |
| 8 | 刘真, | | 石家庄桥西区 |
| 9 | 闫程皓, | | 石家庄市桥西区 |
| 10 | 李如锋, | | 邯郸弈贝国际象棋 |
| 11 | 邓楠湙, | w | 石家庄市鹿泉区 |
| 12 | 张昊志, | | 中孚棋院 |
| 13 | 郧晓杰, | | 石家庄市长安区 |
| 14 | 刘鹤鸣, | | 石家庄市桥西区 |
| 15 | 申旭光, | | 石家庄棋橙国象 |
| 16 | 田素君, | w | 石家庄市桥西区 |
| 17 | 赵辉, | | 石家庄市新华区 |
|
|
|
|