Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年全国“千县(市、区)万村(社区)”棋牌推广活动河北省国际象棋友谊赛 无级别组

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:43:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1何佳桐 9w0 15b0 11w1 8b0 3b0 7w1 14b131219,520,5431
2孙浩硕 10b0 7w1 -0 -0 -0 -0 -01178,59,51,510
3刘铭泽 11w1 13b0 16w0 14b½ 1w1 15w0 5b13,5919207,2531
4曲谦颢 12b0 14w½ 5b½ 10w0 11b1 16w0 7b131119,520,54,522
5闫诗曼 13w0 11b1 4w½ 17b0 7w1 10b0 3w02,5131920421
6岳利鹏 14b1 10w1 12b0 15w1 16b1 9w1 17w1622728,521,562
7董尚霖 15w0 2b0 14b½ 11w1 5b0 1b0 4w01,51517,518,51,7510
8刘真 16b1 12w0 17b0 1w1 10b1 13w0 11w14825261142
9闫程皓 1b1 17w1 15b1 16w1 12b0 6b0 13w15329321952
10李如锋 2w1 6b0 13w0 4b1 8w0 5w1 16b031024,527931
11邓楠湙 3b0 5w0 1b0 7b0 4w0 14w1 8b011617,5191,510
12张昊志 4w1 8b1 6w1 13b1 9w1 17b1 15w17127303073
13郧晓杰 5b1 3w1 10b1 12w0 17w0 8b1 9b04526,5291343
14刘鹤鸣 6w0 4b½ 7w½ 3w½ 15b0 11b0 1w01,5142122400
15申旭光 7b1 1w1 9w0 6b0 14w1 3b1 12b0462627,59,542
16田素君 8w0 -1 3b1 9b0 6w0 4b1 10w1472528,51342
17赵辉 -1 9b0 8w1 5w1 13b1 12w0 6b04429,532,51441

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)