2026年全国“千县(市、区)万村(社区)”棋牌推广活动河北省国际象棋友谊赛 青少年、公开并组Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:43:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
| Giải/ Nội dung | 青少年、公开并组 儿童组 无级别组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | 于明轩, | | 石家庄市新华区 |
| 2 | 王虹博, | | 保定市仁辉棋院 |
| 3 | 岳子皓, | | 石家庄市裕华区 |
| 4 | 蒋昭华, | | 唐山市丰润区 |
| 5 | 张梦宇, | | 石家庄市桥西区 |
| 6 | 李金超, | | 石家庄市长安区 |
| 7 | 张瀚文, | | 保定市柳氏棋院 |
| 8 | 范明熙, | | 涞水县棋类协会 |
| 9 | 金羿丞, | | 邯郸德胜少儿棋牌俱乐部 |
| 10 | 刘礼墨, | | 石家庄市 |
| 11 | 李志毅, | | 石家庄市长安区 |
| 12 | 王宝力, | | 石家庄市长安区 |
| 13 | 朱子墨, | | 石家庄市长安区 |
| 14 | 王奕翔, | | 保定市安国市 |
| 15 | 李果阳, | | 邯郸市丛台区 |
| 16 | 贾泽林, | | 石家庄棋橙国象 |
|
|
|
|