Първи кръг 9 часа Потвърждаване 8:45Държавно отборно първенство по шахмат за Ветерани - Рапид Жени 50+ 24-25.10.2026Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana
| Giải/ Nội dung | Мъже 50+, Мъже 65+, Жени 50+, Жени 65+, Мъже 50+ рапид, Мъже 65+ рапид, Жени 50+ рапид, Мъже 50+ блиц, Мъже 65+ блиц, Жени 50+ блиц, Жени 65+ блиц, Жени 65+ рапид |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Славия | * | * | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| 2 | Пазарджик | 1 | 1 | * | * | 2 | 2 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|