Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Държавно отборно първенство по шахмат за Ветерани - Рапид Мъже 65+ 24-25.10.2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:24:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Спартак Плевен XXI (RtgØ:1512 / HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IVANOV, Ivan Vasilev1711BUL29302180,54
2KOMITSKI, Kimon0BUL29558901,54
3TAIR, Enver0BUL29313972,54
4TSEKOV, Tsvyatko1825BUL294042600
  2. Славия (RtgØ:1756 / HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1NESTOROVA, Lozanka1838BUL290233834
2NIKOLOV, Nikolay Ang.1830BUL29164601,54
3STOYKOV, Jordan1600BUL29397031,54
  3. Сливнишки герой (RtgØ:1842 / HS1: 7 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1STAMENOV, Boycho1749BUL29155103,54
2PARVANOV, Mitko1920BUL290171434
3STAVREV, Valeri1858BUL29107051,54
  4. Кракра Пернишки (RtgØ:1205 / HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hristov, Rumen0BUL14
2KOLEV, Vladimir1615BUL291146914
4CHERNEV, Georgi L.0BUL297518114
  5. Капабланка (RtgØ:1855 / HS1: 7 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1NIKOLOV, Jordan V.1959BUL290611224
2DRAGIEV, Drago1673BUL290722434
3HRISTOV, Krasimir Iv.1727BUL29144173,54
4BEDNIKOV, Georgi1878BUL291203100