Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Държавно отборно първенство по шахмат за Ветерани - Рапид Мъже 65+ 24-25.10.2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:24:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Капабланка (RtgØ:1855, HS1: 7 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1NIKOLOV, Jordan V.1959BUL29061120½½1241575
2DRAGIEV, Drago1673BUL29072241011341591
3HRISTOV, Krasimir Iv.1727BUL291441711½13,541365
  2. Сливнишки герой (RtgØ:1842, HS1: 7 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1STAMENOV, Boycho1749BUL29155101½113,541627
2PARVANOV, Mitko1920BUL2901714½11½341530
3STAVREV, Valeri1858BUL2910705100½1,541332
  3. Славия (RtgØ:1756, HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1NESTOROVA, Lozanka1838BUL29023381101341605
2NIKOLOV, Nikolay Ang.1830BUL29164600½½½1,541552
3STOYKOV, Jordan1600BUL29397030½½½1,541396
  4. Спартак Плевен XXI (RtgØ:1512, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1IVANOV, Ivan Vasilev1711BUL293021800½00,541637
2KOMITSKI, Kimon0BUL2955890½0101,541760
3TAIR, Enver0BUL2931397½1102,541546
  5. Кракра Пернишки (RtgØ:1205, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Hristov, Rumen0BUL0½½0141814
2KOLEV, Vladimir1615BUL2911469½00½141606
4CHERNEV, Georgi L.0BUL29751810½0½141546