Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Държавно отборно първенство по шахмат за Ветерани - Рапид Мъже 50+ 24-25.10.2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:24:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Ан Пасан (RtgØ:1898 / HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MITREV, Emil2107BUL290217614
2PETROV, Krassimir1702BUL29527690,54
3MINCHEV, Istatko1491BUL294514201
4PAVLOV, Georgi1884BUL292565613
  2. СКШ Тунджа 2009 (RtgØ:2182 / HS1: 7 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1VASILEV, Vasil Aleksandrov2297BUL29059652,54
2RUSEV, Jeliazko2204BUL290378434
3AIMGLAVCHEV, Stanislav2046BUL290141233
4SHIVACHEV, Rosen1527BUL292302511
  3. Пазарджик (RtgØ:2238 / HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GMNINOV, Nikolai2307BUL290042434
2GMLUKOV, Valentin2361BUL29001573,54
3DIMOV, Kiril2047BUL29034072,54
4TOPALOV, Plamen Hr.0BUL296522400
  4. Сливнишки герой (RtgØ:1927 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1PETROV, Ivan2211BUL29044111,54
2MLADENOV, Emil1863BUL290491824
3ARSOV, Metodi1706BUL29231570,54
  5. Спартак Плевен XXI (RtgØ:1673 / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SHUKIN, Emil2231BUL290169224
2NENKOV, Zhivko1789BUL294415414
3Popov, Chavdar0BUL24