Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Държавно отборно първенство по шахмат за Ветерани - Рапид Мъже 50+ 24-25.10.2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:24:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. СКШ Тунджа 2009 (RtgØ:2182, HS1: 7 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1VASILEV, Vasil Aleksandrov2297BUL29059651½½½2,542214
2RUSEV, Jeliazko2204BUL29037841101341929
3AIMGLAVCHEV, Stanislav2046BUL2901412111331584
4SHIVACHEV, Rosen1527BUL29230251111491
  2. Пазарджик (RtgØ:2238, HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GMNINOV, Nikolai2307BUL290042411½½342212
2GMLUKOV, Valentin2361BUL2900157½1113,541890
3DIMOV, Kiril2047BUL29034071½102,541659
  3. Спартак Плевен XXI (RtgØ:1673, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1SHUKIN, Emil2231BUL29016920011242231
2NENKOV, Zhivko1789BUL29441540001142033
3Popov, Chavdar0BUL0½½1241921
  4. Сливнишки герой (RtgØ:1927, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1PETROV, Ivan2211BUL2904411001½1,542236
2MLADENOV, Emil1863BUL2904918½1½0242014
3ARSOV, Metodi1706BUL29231570½000,541744
  5. Ан Пасан (RtgØ:1898, HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MITREV, Emil2107BUL2902176½½00142262
2PETROV, Krassimir1702BUL295276900½00,542054
3MINCHEV, Istatko1491BUL29451420011527
4PAVLOV, Georgi1884BUL2925656010131584