KUHS ZONE A CHESS CHAMPIONSHIP 2026 - WOMEN

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:17:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: harishbmenon

Giải/ Nội dungMEN, WOMEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1LAKSHMI AKSHARA RAJ1573IND 12b1 16w1 19b1 2w1 15b151151818
2AARSHITHA C S KUMAR0IND 13w1 17b1 21w1 1b0 19b14412,5149
3AFITHA.S0IND 14b1 19w- -0 11w0 10b½1,5197,592,75
4AISWARYA K.S0IND 15w0 21b0 13w1 14b- -01219,510,52
5AMAL FATHIMA NIZAM0IND 16b0 12w0 22b1 9w1 14b13711,512,55,5
6AMINA.R0IND 17w0 11b- -0 10w1 18b1216571,5
7ANAGHA A NAIR0IND 18b1 20w0 12b0 22w0 17w121211111,5
8ANITA MARIA ROY0IND 19w0 13b1 14w1 15b0 22w½2,51011,513,55,25
9ANJIMA U0IND 20b0 14w0 18w1 5b0 13w012010100
10ARCHA P SANTHOSH0IND 21w0 18b1 16w0 6b0 3w½1,518990,75
11ARSHA REJI0IND 22b0 6w+ 17w½ 3b1 16w02,511910,54,25
12AXA MARIAM GEORGE0IND 1w0 5b1 7w1 21b+ 20b14213,515,510,5
13CHRISTY MARIA LEO0IND 2b0 8w0 4b0 18w1 9b1214991
14DEVAPRIYA0IND 3w0 9b1 8b0 4w+ 5w02158,59,52,5
15DEVIKA DAS0IND 4b1 22w1 20b1 8w1 1w0431314,59,5
16DEVIKA VINU NAIR0IND 5w1 1b0 10b1 19w0 11b13613,5157
17MAHAKTHAKUR0IND 6b1 2w0 11b½ 20w0 7b01,51711,513,53,25
18NAZNIN NAZEER0IND 7w0 10w0 9b0 13b0 6w00227,58,50
19SHAMNA R V0IND 8b1 3b+ 1w0 16b1 2w03514,5167
20SISIRA JAYACHANDRAN0IND 9w1 7b1 15w0 17b1 12w03811,512,54,5
21SURYA CHANDRAN S0IND 10b1 4w1 2b0 12w- -02139113
22VASUKI0IND 11w1 15b0 5w0 7b1 8b½2,5912145,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)