KUHS ZONE A TEAM CHESS CHAMPIONSHIP 2026 - MEN

Cập nhật ngày: 26.10.2026 11:47:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: harishbmenon

Giải/ Nội dungMEN, WOMEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11GOVT MEDICAL COLLEGE TRIVANDRUM54109017
217SREE GOKULAM MEDICAL COLLEGE54018016
32TRAVANCORE MEDICITY KOLLAM53117014
418SUT.TVM53117013,5
54GMC KOLLAM52216013
67GOVT. COLLEGE OF NURSING KOLLAM 53026012
75GOVERNMENT AYURVEDA MEDICAL COLLEGE, THIRUVAN52216011
83GOVT. TD MEDICAL COLLEGE ALAPPUZHA53026010,5
916SIMET COLLEGE OF NURSING, MUTTATHARA , TVM52125011
1013SANTHIGIRI SIDDHA MEDICAL COLLEGE TVM51315010
1119THE DALE VIEW COLLEGE OF PHARMACY AND RESEARC4031508
1214SHREE VIDYADHIRAJA HOMOEOPATHIC MEDICAL COLLE4112508
1315SI-MET COLLEGE OF NURSING VARKALA4103406
1410NIMS COLLEGE OF NURSHING5113305
1511NOORUL ISLAM COLLEGE OF DENTAL SCIENCE4004204
166GOVERNMENT COLLEGE OF NURSING, TRIVANDRUM1001000
8LITTLE FLOWER COLLEGE OF NURSING, MANVILA1001000
9MAR DISCORUS COLLEGE OF PHARMACY1001000
12PRS COLLEGE OF NURSING2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)