CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U10Darrera actualització24.10.2026 10:35:08, Creador/Darrera càrrega: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| Selecció del torneig | + DANH SÁCH BAN ĐẦU BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10 |
| Selecciona paràmetres | Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar |
| Llistes | Rànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris |
| Aparellaments per taulers | Rd.1/6 , Sense emparellar |
| Excel i impressió | Exporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes |
Rànquing inicial
| Núm. | | Nom | FideID | Elo |
| 1 | | Vũ, Anh Duy | | 2000 |
| 2 | | Phan, Sỹ Bình Nguyên | | 1999 |
| 3 | | Trịnh, Thành Phong | | 1998 |
| 4 | | Lê, Thiện Nhân | | 1997 |
| 5 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | 1996 |
| 6 | | Nguyễn, Đức Hùng | | 1995 |
| 7 | | Vũ, Tiến Lộc | | 1994 |
| 8 | | Nguyễn, Minh Tú | | 1993 |
| 9 | | Phạm, Thế Dao | | 1992 |
| 10 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | 1991 |
| 11 | | Lê, Vũ Anh Đức | | 1990 |
| 12 | | Phạm, Nhật Minh | | 1989 |
| 13 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phước | | 1988 |
| 14 | | Vũ, Gia Bảo | | 1987 |
| 15 | | Lương, Vĩnh Khang | | 1986 |
| 16 | | Vũ, Tuấn Kiệt | | 1985 |
| 17 | | Bùi, Hoàng Bách | | 1984 |
| 18 | | Tống, Minh Đăng | | 1983 |
| 19 | | Hà, Minh Quân | | 1982 |
| 20 | | Hoàng, Xuân Trung | | 1981 |
| 21 | | Vũ, Trần Minh Ngọc | | 1980 |
| 22 | | Bùi, Nam Phương F | | 1979 |
| 23 | | Trịnh, Duy Bách | | 1978 |
| 24 | | Nguyễn, Trường Thịnh | | 1977 |
| 25 | | An, Ngọc Minh Khang | | 1976 |
| 26 | | Bùi, Công Đức Anh | | 1975 |
|
|
|
|