Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 25.10.2026 04:25:55
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U10

最后更新25.10.2026 04:11:11, 创建者/最新上传: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)

比赛选择 + DANH SÁCH BAN ĐẦU
BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID等级分
1Vũ, Anh Duy2000
2Phan, Sỹ Bình Nguyên1999
3Trịnh, Thành Phong1998
4Lê, Thiện Nhân1997
5Nguyễn, Trọng Hải Đăng1996
6Nguyễn, Đức Hùng1995
7Vũ, Tiến Lộc1994
8Nguyễn, Minh Tú1993
9Phạm, Thế Dao1992
10Bùi, Đức Nhật Anh1991
11Lê, Vũ Anh Đức1990
12Phạm, Nhật Minh1989
13Phạm, Nguyễn Thiên Phước1988
14Vũ, Gia Bảo1987
15Lương, Vĩnh Khang1986
16Vũ, Tuấn Kiệt1985
17Bùi, Hoàng Bách1984
18Tống, Minh Đăng1983
19Hà, Minh Quân1982
20Hoàng, Xuân Trung1981
21Vũ, Trần Minh Ngọc1980
22Bùi, Nam Phương F1979
23Trịnh, Duy Bách1978
24Nguyễn, Trường Thịnh1977
25An, Ngọc Minh Khang1976
26Bùi, Công Đức Anh1975
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
法律细节/使用条款