CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U10最后更新25.10.2026 04:11:11, 创建者/最新上传: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| 比赛选择 | + DANH SÁCH BAN ĐẦU BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 比赛日历链接 |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 等级分 |
| 1 | | Vũ, Anh Duy | | 2000 |
| 2 | | Phan, Sỹ Bình Nguyên | | 1999 |
| 3 | | Trịnh, Thành Phong | | 1998 |
| 4 | | Lê, Thiện Nhân | | 1997 |
| 5 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | 1996 |
| 6 | | Nguyễn, Đức Hùng | | 1995 |
| 7 | | Vũ, Tiến Lộc | | 1994 |
| 8 | | Nguyễn, Minh Tú | | 1993 |
| 9 | | Phạm, Thế Dao | | 1992 |
| 10 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | 1991 |
| 11 | | Lê, Vũ Anh Đức | | 1990 |
| 12 | | Phạm, Nhật Minh | | 1989 |
| 13 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phước | | 1988 |
| 14 | | Vũ, Gia Bảo | | 1987 |
| 15 | | Lương, Vĩnh Khang | | 1986 |
| 16 | | Vũ, Tuấn Kiệt | | 1985 |
| 17 | | Bùi, Hoàng Bách | | 1984 |
| 18 | | Tống, Minh Đăng | | 1983 |
| 19 | | Hà, Minh Quân | | 1982 |
| 20 | | Hoàng, Xuân Trung | | 1981 |
| 21 | | Vũ, Trần Minh Ngọc | | 1980 |
| 22 | | Bùi, Nam Phương F | | 1979 |
| 23 | | Trịnh, Duy Bách | | 1978 |
| 24 | | Nguyễn, Trường Thịnh | | 1977 |
| 25 | | An, Ngọc Minh Khang | | 1976 |
| 26 | | Bùi, Công Đức Anh | | 1975 |
|
|
|
|