Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 30.10.2026 19:08:12
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

CỜ LAU TẬP TRẬN 2026 - HỘI NGỘ KỲ THỦ NHÍ - TRANH TÀI TRÍ TUỆ BẢNG U10

最后更新25.10.2026 04:11:11, 创建者/最新上传: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)

比赛选择 + DANH SÁCH BAN ĐẦU
BẢNG U05, BẢNG U06, BẢNG U08, BẢNG U10
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID等级分
1An, Ngọc Minh Khang1976
2Bùi, Đức Nhật Anh1991
3Bùi, Hoàng Bách1984
4Bùi, Nam Phương F1979
5Bùi, Công Đức Anh1975
6Hà, Minh Quân1982
7Hoàng, Xuân Trung1981
8Lê, Thiện Nhân1997
9Lê, Vũ Anh Đức1990
10Lương, Vĩnh Khang1986
11Nguyễn, Trọng Hải Đăng1996
12Nguyễn, Đức Hùng1995
13Nguyễn, Minh Tú1993
14Nguyễn, Trường Thịnh1977
15Phạm, Thế Dao1992
16Phạm, Nhật Minh1989
17Phạm, Nguyễn Thiên Phước1988
18Phan, Sỹ Bình Nguyên1999
19Tống, Minh Đăng1983
20Trịnh, Thành Phong1998
21Trịnh, Duy Bách1978
22Vũ, Anh Duy2000
23Vũ, Tiến Lộc1994
24Vũ, Gia Bảo1987
25Vũ, Tuấn Kiệt1985
26Vũ, Trần Minh Ngọc1980
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
法律细节/使用条款